Thư viện hình phẳng
Đường thẳng, đường tròn, tiếp tuyến — tọa độ tính chính xác (nét đứt = đoạn phụ/bán kính).
Vectơ — quy tắc hình bình hành (u + v)
Elip x²/9 + y²/4 = 1 (hai tiêu điểm)
Parabol y² = 4x
Hypebol x²/4 − y²/9 = 1 (hai nhánh + tiệm cận)
Đường thẳng qua hai điểm A, B
Khoảng cách từ M đến đường thẳng Δ: x+y−2=0
Tiếp tuyến của đường tròn tại điểm A
Tam giác ABC, đường cao CH (⟂ AB)
Hình bình hành (cạnh ∥ + bằng nhau)
Góc α giữa hai tia
Tiếp tuyến kẻ từ điểm P ngoài đường tròn