ThoátLý thuyếtHình trụ và hình nón Công cụ
1/13

Trang 1: I. Hình trụ: Định nghĩa và các yếu tố

Mạch 1/4

I. Hình trụ: Định nghĩa và các yếu tố

Hình trụ được tạo ra khi quay một hình chữ nhật quanh một cạnh cố định. Cạnh quay này trở thành trục của hình trụ. Hai đáy của hình trụ là hai hình tròn bằng nhau, tâm của chúng nằm trên trục. Khoảng cách giữa hai đáy là chiều cao (hh), bán kính của các đáy là bán kính (RR) của hình trụ. Mặt xung quanh là mặt cong bao quanh hai đáy.

Trong hình trụ, khoảng cách giữa hai đáy được gọi là gì?

Mạch 2/4

II. Hình trụ: Công thức tính diện tích và thể tích

Diện tích xung quanh của hình trụ được tính bằng công thức Sxq=2πRhS_{xq} = 2 \pi R h. Diện tích toàn phần là tổng diện tích xung quanh và diện tích hai đáy: Stp=2πRh+2πR2=2πR(h+R)S_{tp} = 2 \pi R h + 2 \pi R^2 = 2 \pi R (h+R). Thể tích của hình trụ được tính bằng công thức V=πR2hV = \pi R^2 h, trong đó RR là bán kính đáy và hh là chiều cao.

Cho hình trụ có bán kính đáy R=3R=3 cm và chiều cao h=5h=5 cm. Diện tích xung quanh của hình trụ này là bao nhiêu?

Mạch 3/4

III. Hình nón: Định nghĩa và các yếu tố

Hình nón được tạo ra khi quay một tam giác vuông quanh một cạnh góc vuông của nó. Cạnh góc vuông này là trục và cũng là chiều cao (hh) của hình nón. Cạnh góc vuông còn lại là bán kính (RR) của đáy hình tròn. Cạnh huyền của tam giác vuông là đường sinh (ll) của hình nón. Đỉnh của tam giác vuông không nằm trên trục quay là đỉnh của hình nón.

Trong hình nón, cạnh huyền của tam giác vuông tạo thành hình nón được gọi là gì?

Mạch 4/4

IV. Hình nón: Công thức tính diện tích và thể tích

Mối liên hệ giữa các yếu tố trong hình nón là l2=R2+h2l^2 = R^2 + h^2 theo Định lý Pytago. Diện tích xung quanh của hình nón là Sxq=πRlS_{xq} = \pi R l. Diện tích toàn phần là Stp=πRl+πR2=πR(l+R)S_{tp} = \pi R l + \pi R^2 = \pi R (l+R). Thể tích của hình nón là V=13πR2hV = \frac{1}{3} \pi R^2 h.

Cho hình nón có bán kính đáy R=4R=4 cm và chiều cao h=3h=3 cm. Độ dài đường sinh ll của hình nón là bao nhiêu?

Ghi nhớ

Điểm cần nhớ

  • Hình trụ: Sxq=2πRhS_{xq} = 2 \pi R h, Stp=2πR(h+R)S_{tp} = 2 \pi R (h+R), V=πR2hV = \pi R^2 h.
  • Hình nón: Sxq=πRlS_{xq} = \pi R l, Stp=πR(l+R)S_{tp} = \pi R (l+R), V=13πR2hV = \frac{1}{3} \pi R^2 h.
  • Mối quan hệ trong hình nón: l2=R2+h2l^2 = R^2 + h^2 (Định lý Pytago).
  • Đơn vị đo diện tích là đơn vị vuông (ví dụ: cm2cm^2), đơn vị đo thể tích là đơn vị khối (ví dụ: cm3cm^3).
  • Hằng số π\pi thường lấy xấp xỉ 3.143.14 hoặc 22/722/7 tùy yêu cầu bài toán.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp

  • Nhầm lẫn công thức diện tích xung quanh và toàn phần của hình trụ hoặc hình nón.
    Sửa: Ghi nhớ rằng diện tích toàn phần luôn bao gồm diện tích xung quanh CỘNG với diện tích các mặt đáy. Hình trụ có 22 đáy, hình nón có 11 đáy.
  • Quên hệ số 13\frac{1}{3} trong công thức tính thể tích hình nón.
    Sửa: Luôn nhớ thể tích hình nón (có đỉnh) bằng 13\frac{1}{3} thể tích hình trụ (không có đỉnh) có cùng bán kính đáy và chiều cao.
  • Không áp dụng Định lý Pytago để tìm đường sinh (ll) hoặc chiều cao (hh) khi thiếu dữ kiện trong hình nón.
    Sửa: Khi giải bài toán hình nón, hãy kiểm tra xem bạn đã có đủ RR, hh, ll chưa. Nếu thiếu một trong ba, hãy dùng l2=R2+h2l^2 = R^2 + h^2 để tính.

Quy trình

Quy trình giải

1

Đọc hiểu đề bài

Xác định rõ yêu cầu của bài toán (tính diện tích, thể tích, hay một yếu tố khác) và các dữ kiện đã cho (bán kính RR, chiều cao hh, đường sinh ll).

2

Xác định hình khối

Phân biệt rõ bài toán thuộc về hình trụ hay hình nón để chọn công thức phù hợp.

3

Kiểm tra dữ kiện

Đối với hình nón, nếu thiếu đường sinh ll hoặc chiều cao hh, cần sử dụng Định lý Pytago (l2=R2+h2l^2 = R^2 + h^2) để tìm yếu tố còn thiếu.

💡 Định lý Pytago là công cụ cơ bản để tìm mối liên hệ giữa các cạnh trong tam giác vuông.

→Xem lại: Hệ thức lượng trong tam giác vuông
4

Áp dụng công thức

Chọn công thức diện tích xung quanh (SxqS_{xq}), diện tích toàn phần (StpS_{tp}), hoặc thể tích (VV) tương ứng với yêu cầu và thay số vào.

5

Tính toán và kết luận

Thực hiện các phép tính cẩn thận và ghi rõ đơn vị đo cho kết quả (ví dụ: cm2cm^2 cho diện tích, cm3cm^3 cho thể tích).

💡 Chú ý giá trị của π\pi (giữ nguyên hoặc xấp xỉ 3.143.14 tùy yêu cầu đề bài).

Ví dụ 1/3

Tính diện tích và thể tích hình trụ

VÍ DỤ 1 · Tính diện tích và thể tích hình trụ
L2
Một hình trụ có bán kính đáy R=5R = 5 cm và chiều cao h=10h = 10 cm. Hãy tính diện tích xung quanh, diện tích toàn phần và thể tích của hình trụ đó (lấy π≈3.14\pi \approx 3.14).

Ví dụ 2/3

Tính diện tích và thể tích hình nón

VÍ DỤ 2 · Tính diện tích và thể tích hình nón
L3
Một hình nón có bán kính đáy R=6R = 6 cm và chiều cao h=8h = 8 cm. Hãy tính diện tích xung quanh, diện tích toàn phần và thể tích của hình nón đó (lấy π≈3.14\pi \approx 3.14).

Ví dụ 3/3

Tìm chiều cao hình trụ từ thể tích

VÍ DỤ 3 · Tìm chiều cao hình trụ từ thể tích
L3
Một thùng chứa hình trụ có thể tích V=1256V = 1256 cm3^3 và bán kính đáy R=5R = 5 cm. Tính chiều cao hh của thùng chứa đó (lấy π≈3.14\pi \approx 3.14).

Dạng toán

Dạng toán thường gặp

Cho các kích thước cơ bản (bán kính, chiều cao, đường sinh), yêu cầu tính diện tích xung quanh, diện tích toàn phần hoặc thể tích của hình trụ/nón.

  1. 1Xác định hình khối
  2. 2Ghi nhớ công thức
  3. 3Thay số và tính toán
  4. 4Ghi đơn vị

⚠️ Cẩn thận với việc phân biệt công thức hình trụ và hình nón, đặc biệt là hệ số 13\frac{1}{3} trong thể tích hình nón.

Ứng dụng

Toán này dùng ở đâu

Hình trụ và hình nón là những hình khối quen thuộc trong đời sống, xuất hiện trong nhiều đồ vật và kiến trúc xung quanh chúng ta.

Đồ dùng gia đình: Lon nước ngọt, hộp sữa, cốc nước, pin (hình trụ); phễu, chóp mũ sinh nhật (hình nón).
Kiến trúc và xây dựng: Các cột trụ, tháp nước, silo chứa ngũ cốc (hình trụ); mái nhà hình chóp, đỉnh tháp (hình nón).
Giao thông: Cọc tiêu giao thông, nón bảo hiểm (hình nón).

Thú vị: Nhà toán học và vật lý học vĩ đại Archimedes (khoảng 287-212 TCN) đã chứng minh rằng thể tích của một hình cầu nội tiếp trong một hình trụ có cùng bán kính và chiều cao bằng 23\frac{2}{3} thể tích của hình trụ đó, một khám phá mà ông rất tự hào.

Bài tập thử

Làm thử vài câu

1

Một hình trụ có bán kính đáy 6 cm và chiều cao 5 cm. Thể tích hình trụ bằng bao nhiêu (viết dưới dạng kπk\pi cm³)?

2

Một hình trụ có bán kính đáy 3 cm và chiều cao 7 cm. Thể tích hình trụ bằng bao nhiêu (viết dưới dạng kπk\pi cm³)?

3

Một hình trụ có bán kính đáy 7 cm và chiều cao 5 cm. Thể tích hình trụ bằng bao nhiêu (viết dưới dạng kπk\pi cm³)?

Còn hàng trăm bài tập nữa

Đăng nhập miễn phí để luyện không giới hạn

Bắt đầu luyện

Xong lý thuyết — bấm Luyện tập ở cột bên phải (hoặc Enter)

Luyện tập