Trang 1: Đường Tròn Ngoại Tiếp Tam Giác
Mạch 1/4
Đường Tròn Ngoại Tiếp Tam Giác
Đường tròn ngoại tiếp một tam giác là đường tròn đi qua ba đỉnh của tam giác đó. Tâm của đường tròn ngoại tiếp là giao điểm của ba đường trung trực của ba cạnh tam giác, ký hiệu là . Bán kính đường tròn ngoại tiếp, ký hiệu là , có thể tính bằng công thức , với là độ dài ba cạnh và là diện tích tam giác.
Tâm đường tròn ngoại tiếp tam giác là giao điểm của ba đường nào?
Mạch 2/4
Bán Kính Đường Tròn Ngoại Tiếp
Đối với tam giác có độ dài ba cạnh là và diện tích là , bán kính đường tròn ngoại tiếp được tính bằng công thức . Trong trường hợp tam giác vuông, tâm đường tròn ngoại tiếp là trung điểm của cạnh huyền và bán kính bằng một nửa độ dài cạnh huyền.
Cho tam giác có độ dài ba cạnh lần lượt là và diện tích là . Bán kính đường tròn ngoại tiếp tam giác này là bao nhiêu?
Mạch 3/4
Đường Tròn Nội Tiếp Tam Giác
Đường tròn nội tiếp một tam giác là đường tròn tiếp xúc với ba cạnh của tam giác đó. Tâm của đường tròn nội tiếp là giao điểm của ba đường phân giác trong của ba góc, ký hiệu là . Bán kính đường tròn nội tiếp, ký hiệu là , có thể tính bằng công thức , với là diện tích và là nửa chu vi của tam giác.
Tâm đường tròn nội tiếp tam giác là giao điểm của ba đường nào?
Mạch 4/4
Bán Kính Đường Tròn Nội Tiếp
Bán kính đường tròn nội tiếp của tam giác với diện tích và nửa chu vi được tính bằng công thức . Đối với tam giác vuông có cạnh huyền , bán kính nội tiếp còn được tính bằng .
Cho tam giác có ba cạnh là . Nửa chu vi của tam giác này là bao nhiêu?
Ghi nhớ
Điểm cần nhớ
- Tâm đường tròn ngoại tiếp tam giác là giao điểm của ba đường trung trực của tam giác.
- Tâm đường tròn nội tiếp tam giác là giao điểm của ba đường phân giác trong của tam giác.
- Mọi tam giác đều có duy nhất một đường tròn ngoại tiếp và duy nhất một đường tròn nội tiếp.
- Bán kính đường tròn ngoại tiếp , với là độ dài các cạnh và là diện tích tam giác.
- Bán kính đường tròn nội tiếp , với là diện tích và là nửa chu vi tam giác.
Lỗi hay gặp
Lỗi hay gặp
- Nhầm lẫn vị trí của tâm đường tròn ngoại tiếp và tâm đường tròn nội tiếp. Ví dụ, xác định tâm ngoại tiếp là giao điểm của các đường phân giác.Sửa: Ghi nhớ rõ định nghĩa: Tâm ngoại tiếp là giao điểm của các đường trung trực; Tâm nội tiếp là giao điểm của các đường phân giác trong.
- Áp dụng sai công thức tính bán kính và , hoặc sử dụng nhầm lẫn các đại lượng trong công thức (ví dụ, dùng chu vi thay vì nửa chu vi cho ).Sửa: Kiểm tra kỹ các đại lượng trong công thức: (cần ); (cần ).
Quy trình
Quy trình giải
Xác định yêu cầu bài toán
Đọc kỹ đề bài để biết cần tìm yếu tố nào: tâm, bán kính hay , hoặc chứng minh tính chất liên quan đến đường tròn ngoại tiếp/nội tiếp.
💡 Phân biệt rõ yêu cầu tìm đường tròn ngoại tiếp hay nội tiếp.
Phân tích đặc điểm tam giác
Xác định loại tam giác (vuông, cân, đều, thường) vì mỗi loại có những tính chất và công thức đặc biệt giúp giải nhanh hơn.
💡 Vẽ hình minh họa rõ ràng để dễ hình dung.
Áp dụng định nghĩa và tính chất
Sử dụng các định nghĩa về tâm (giao điểm đường trung trực cho ngoại tiếp, giao điểm đường phân giác cho nội tiếp) và các tính chất đặc trưng của chúng.
💡 Đối với tam giác vuông, tâm ngoại tiếp là trung điểm cạnh huyền.
→Xem lại: Đường trònSử dụng công thức tính bán kính
Nếu cần tính bán kính, áp dụng công thức hoặc . Tính toán các đại lượng phụ như diện tích (có thể dùng công thức Heron) và nửa chu vi .
💡 Kiểm tra lại các giá trị trước khi thay vào công thức.
→Xem lại: Đường trònThực hiện tính toán và kết luận
Tiến hành các phép tính cẩn thận và trình bày lời giải rõ ràng. Nêu kết luận cuối cùng theo yêu cầu của bài toán.
💡 Đơn vị đo phải được ghi đầy đủ trong kết quả.
Ví dụ 1/3
Xác định tâm và bán kính đường tròn ngoại tiếp tam giác vuông
Ví dụ 2/3
Tính bán kính đường tròn nội tiếp tam giác thường
Ví dụ 3/3
Tính bán kính đường tròn ngoại tiếp tam giác cân
Dạng toán
Dạng toán thường gặp
Dạng bài tập yêu cầu tìm vị trí của tâm và tính độ dài bán kính của đường tròn ngoại tiếp hoặc nội tiếp một tam giác cụ thể.
- 1Vẽ hình tam giác.
- 2Xác định loại tam giác.
- 3Tìm vị trí tâm theo định nghĩa.
- 4Tính các yếu tố cần thiết (cạnh, diện tích).
- 5Áp dụng công thức bán kính.
- 6Nêu kết quả.
⚠️ Chú ý đến các trường hợp đặc biệt của tam giác (vuông, cân, đều) để áp dụng tính chất riêng.
Ứng dụng
Toán này dùng ở đâu
Các khái niệm về đường tròn ngoại tiếp và nội tiếp tam giác được ứng dụng rộng rãi trong thiết kế, kiến trúc và kỹ thuật để tạo ra các cấu trúc ổn định và hài hòa.
Thú vị: Mỗi tam giác đều có một đường tròn ngoại tiếp và một đường tròn nội tiếp duy nhất, nhưng chỉ có tam giác đều mới có tâm đường tròn ngoại tiếp và nội tiếp trùng nhau.
Bài tập thử
Làm thử vài câu
Tam giác vuông tại có cạnh huyền cm. Bán kính đường tròn ngoại tiếp tam giác là (cm):
Tam giác vuông tại có cạnh huyền cm. Bán kính đường tròn ngoại tiếp tam giác là (cm):
Tam giác vuông tại có cạnh huyền cm. Bán kính đường tròn ngoại tiếp tam giác là (cm):
Còn hàng trăm bài tập nữa
Đăng nhập miễn phí để luyện không giới hạn
Xong lý thuyết — bấm Luyện tập ở cột bên phải (hoặc Enter)
Phím ← → lật trang · Enter đi tiếp · bấm dot để nhảy tới trang đã học