ThoátLý thuyếtPhép thử ngẫu nhiên và không gian mẫu Công cụ
1/13

Trang 1: 1. Phép thử ngẫu nhiên

Mạch 1/4

1. Phép thử ngẫu nhiên

Phép thử ngẫu nhiên là một hành động hay quá trình mà kết quả không thể dự đoán trước chắc chắn, nhưng ta biết được tập hợp tất cả các kết quả có thể xảy ra. Phép thử này có thể lặp lại nhiều lần trong cùng điều kiện. Ví dụ phổ biến bao gồm gieo đồng xu, gieo xúc xắc, hay rút bài.

Đâu là đặc điểm của một phép thử ngẫu nhiên?

Mạch 2/4

2. Không gian mẫu

Không gian mẫu, ký hiệu là Ω\Omega, là tập hợp chứa tất cả các kết quả có thể xảy ra của một phép thử ngẫu nhiên. Mỗi kết quả trong không gian mẫu được gọi là một biến cố sơ cấp. Việc xác định đúng không gian mẫu là bước cơ bản để nghiên cứu xác suất.

Ký hiệu nào dùng để chỉ không gian mẫu?

Mạch 3/4

3. Xác định không gian mẫu

Để xác định không gian mẫu, ta cần liệt kê tất cả các kết quả có thể xảy ra của phép thử một cách đầy đủ và không lặp lại. Ví dụ, khi gieo một con xúc xắc 6 mặt, không gian mẫu là Ω={1,2,3,4,5,6}\Omega = \{1, 2, 3, 4, 5, 6\}. Khi gieo hai đồng xu phân biệt, Ω={SS,SN,NS,NN}\Omega = \{SS, SN, NS, NN\}.

Không gian mẫu của phép thử 'gieo một con xúc xắc 6 mặt' là gì?

Mạch 4/4

4. Ví dụ về không gian mẫu

Xét phép thử gieo hai đồng xu phân biệt. Các kết quả có thể là: đồng xu thứ nhất sấp, đồng xu thứ hai sấp (SS); đồng xu thứ nhất sấp, đồng xu thứ hai ngửa (SN); đồng xu thứ nhất ngửa, đồng xu thứ hai sấp (NS); đồng xu thứ nhất ngửa, đồng xu thứ hai ngửa (NN). Vậy không gian mẫu là Ω={SS,SN,NS,NN}\Omega = \{SS, SN, NS, NN\}.

Khi gieo hai đồng xu phân biệt, có bao nhiêu kết quả trong không gian mẫu?

Ghi nhớ

Điểm cần nhớ

  • Phép thử ngẫu nhiên là hành động không biết trước kết quả nhưng biết tập hợp tất cả kết quả có thể xảy ra.
  • Không gian mẫu là tập hợp Ω\Omega chứa tất cả các kết quả có thể của một phép thử ngẫu nhiên.
  • Các phần tử của Ω\Omega là các kết quả đơn lẻ (biến cố sơ cấp).
  • Xác định Ω\Omega đòi hỏi liệt kê đầy đủ, không trùng lặp các kết quả.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp

  • Bỏ sót các kết quả có thể xảy ra khi liệt kê không gian mẫu Ω\Omega. Ví dụ, khi gieo hai đồng xu, chỉ liệt kê {SS,NN}\{SS, NN\} mà quên {SN,NS}\{SN, NS\}.
    Sửa: Luôn hệ thống hóa việc liệt kê các kết quả bằng cách sử dụng sơ đồ cây, bảng, hoặc tư duy có thứ tự để đảm bảo không bỏ sót. Ví dụ, với hai đồng xu, hãy nghĩ đến đồng xu 1 có 2 khả năng, đồng xu 2 có 2 khả năng, tổng cộng 2×2=42 \times 2 = 4 khả năng.
  • Liệt kê trùng lặp các kết quả hoặc nhầm lẫn giữa các kết quả phân biệt. Ví dụ, khi gieo hai đồng xu phân biệt, coi {SN}\{SN\} và {NS}\{NS\} là một.
    Sửa: Cần chú ý đến tính 'phân biệt' của các đối tượng trong phép thử. Nếu các đối tượng là phân biệt (ví dụ: đồng xu 1 và đồng xu 2), thì thứ tự hoặc vị trí của chúng tạo ra các kết quả khác nhau. {SN}\{SN\} (đồng 1 S, đồng 2 N) khác với {NS}\{NS\} (đồng 1 N, đồng 2 S).
  • Không hiểu rõ định nghĩa về 'kết quả' hay 'biến cố sơ cấp' của phép thử, dẫn đến việc đưa vào không gian mẫu những tập hợp con của các kết quả.
    Sửa: Nhớ rằng mỗi phần tử của không gian mẫu Ω\Omega phải là một kết quả *đơn lẻ*, không thể phân chia nhỏ hơn được nữa, và là một trong các khả năng xảy ra của phép thử. Ví dụ, 'ra số chẵn' không phải là một kết quả sơ cấp khi gieo xúc xắc, mà là một biến cố (tập hợp các kết quả sơ cấp {2,4,6}\{2, 4, 6\}).

Quy trình

Quy trình giải

1

Đọc và hiểu đề

Đọc kỹ mô tả phép thử ngẫu nhiên để nắm rõ các hành động và điều kiện của nó. Xác định những yếu tố nào là ngẫu nhiên và không thể biết trước.

2

Xác định các kết quả

Liệt kê tất cả các kết quả đơn lẻ có thể xảy ra từ phép thử. Đảm bảo mỗi kết quả là một khả năng rõ ràng, không thể chia nhỏ hơn.

3

Hệ thống hóa kết quả

Sử dụng các phương pháp như sơ đồ cây, bảng, hoặc tư duy có thứ tự để liệt kê các kết quả một cách đầy đủ và không trùng lặp. Đặc biệt quan trọng với các phép thử phức tạp hơn (ví dụ: gieo nhiều vật thể).

4

Viết không gian mẫu

Tập hợp tất cả các kết quả đã liệt kê vào một tập hợp, kí hiệu là Ω\Omega. Mỗi kết quả là một phần tử của tập hợp này.

5

Kiểm tra lại

Rà soát lại danh sách các kết quả trong Ω\Omega để đảm bảo rằng không có kết quả nào bị bỏ sót và không có kết quả nào bị lặp lại. Đảm bảo các kết quả phân biệt được xử lý đúng.

Ví dụ 1/3

Xác định không gian mẫu khi gieo xúc xắc

VÍ DỤ 1 · Xác định không gian mẫu khi gieo xúc xắc
L2
Xác định không gian mẫu của phép thử: Gieo một con xúc xắc sáu mặt (các mặt có số chấm từ 1 đến 6).

Ví dụ 2/3

Không gian mẫu khi gieo hai đồng xu

VÍ DỤ 2 · Không gian mẫu khi gieo hai đồng xu
L3
Xác định không gian mẫu của phép thử: Gieo hai đồng xu phân biệt (một đồng xu 1000đ và một đồng xu 2000đ). Mỗi đồng xu có hai mặt: Sấp (S) và Ngửa (N).

Ví dụ 3/3

Không gian mẫu khi rút bi

VÍ DỤ 3 · Không gian mẫu khi rút bi
L1
Trong một hộp có 3 viên bi màu xanh (X), đỏ (Đ), vàng (V). Rút ngẫu nhiên một viên bi từ hộp. Xác định không gian mẫu của phép thử này.

Dạng toán

Dạng toán thường gặp

Yêu cầu học sinh xác định và liệt kê tất cả các phần tử của không gian mẫu cho một phép thử ngẫu nhiên cụ thể.

  1. 1Đọc kỹ đề bài
  2. 2Xác định các kết quả đơn lẻ
  3. 3Liệt kê đầy đủ vào tập hợp
  4. 4Kiểm tra lại tính đầy đủ

⚠️ Sử dụng sơ đồ cây hoặc bảng để không bỏ sót kết quả, đặc biệt với các phép thử có nhiều bước.

Ứng dụng

Toán này dùng ở đâu

Phép thử ngẫu nhiên và không gian mẫu là nền tảng để hiểu và dự đoán các sự kiện trong thế giới thực, từ dự báo thời tiết đến quản lý rủi ro.

Y học: Khi thử nghiệm một loại thuốc mới, phép thử là việc sử dụng thuốc cho một nhóm bệnh nhân. Không gian mẫu là tập hợp tất cả các phản ứng có thể xảy ra của bệnh nhân (ví dụ: khỏi bệnh, không khỏi bệnh, xuất hiện tác dụng phụ).
Kinh tế: Khi một nhà đầu tư mua cổ phiếu, phép thử là diễn biến giá cổ phiếu trong tương lai. Không gian mẫu có thể là tập hợp các khả năng: giá tăng, giá giảm, giá không đổi trong một khoảng thời gian nhất định.

Thú vị: Các khái niệm về xác suất đã được nghiên cứu từ thế kỷ 17 bởi các nhà toán học như Pierre de Fermat và Blaise Pascal, ban đầu để giải quyết các vấn đề liên quan đến trò chơi cờ bạc.

Bài tập thử

Làm thử vài câu

1

Chọn ngẫu nhiên 1 viên bi từ hộp có 5 viên bi khác nhau. Số phần tử của không gian mẫu là:

2

Chọn ngẫu nhiên 1 viên bi từ hộp có 9 viên bi khác nhau. Số phần tử của không gian mẫu là:

3

Chọn ngẫu nhiên 1 viên bi từ hộp có 3 viên bi khác nhau. Số phần tử của không gian mẫu là:

Còn hàng trăm bài tập nữa

Đăng nhập miễn phí để luyện không giới hạn

Bắt đầu luyện

Xong lý thuyết — bấm Luyện tập ở cột bên phải (hoặc Enter)

Luyện tập