Trang 1: 1. Định nghĩa đường tròn
Mạch 1/4
1. Định nghĩa đường tròn
Đường tròn tâm bán kính (ký hiệu ) là tập hợp tất cả các điểm cách điểm một khoảng không đổi bằng . Trong đó, là tâm và () là bán kính. là khoảng cách không đổi từ tâm đến mọi điểm trên đường tròn. Ví dụ, nếu điểm thuộc đường tròn thì .
Theo định nghĩa, đường tròn là tập hợp các điểm cách một khoảng:
Mạch 2/4
2. Các yếu tố cơ bản của đường tròn
Đường tròn có các yếu tố cơ bản: bán kính (đoạn thẳng nối tâm với một điểm trên đường tròn, ví dụ ), dây cung (đoạn thẳng nối hai điểm trên đường tròn, ví dụ ), đường kính (dây cung đi qua tâm, ví dụ với thuộc ). Đường kính có độ dài gấp đôi bán kính () và là dây cung lớn nhất. Cung tròn là một phần của đường tròn.
Cho đường tròn . Đoạn thẳng là đường kính nếu:
Mạch 3/4
3. Vị trí tương đối của điểm với đường tròn
Xét điểm và đường tròn . Gọi là khoảng cách từ tâm đến điểm . Vị trí của được xác định như sau: Nếu , nằm trong đường tròn. Nếu , nằm trên đường tròn. Nếu , nằm ngoài đường tròn.
Cho đường tròn và điểm sao cho . Điểm có vị trí như thế nào?
Mạch 4/4
4. Tính chất đối xứng của đường tròn
Đường tròn có tính chất đối xứng đặc biệt. Tâm là tâm đối xứng của đường tròn. Với mọi điểm trên đường tròn, điểm đối xứng với qua cũng nằm trên đường tròn. Ngoài ra, mọi đường kính của đường tròn đều là trục đối xứng của nó. Nếu gấp đường tròn theo một đường kính, hai nửa sẽ trùng nhau.
Đâu là trục đối xứng của đường tròn ?
Ghi nhớ
Điểm cần nhớ
- Đường tròn là tập hợp các điểm cách một khoảng .
- Các yếu tố cơ bản: bán kính, dây cung, đường kính, cung tròn.
- Đường kính là dây cung lớn nhất trong đường tròn.
- Vị trí điểm so với phụ thuộc vào khoảng cách so với : (trong), (trên), (ngoài).
- Đường tròn có tâm đối xứng là và trục đối xứng là bất kỳ đường kính nào.
Lỗi hay gặp
Lỗi hay gặp
- Nhầm lẫn giữa bán kính () và đường kính (), hoặc sử dụng sai độ dài khi tính toán. Ví dụ, dùng khi cần hoặc ngược lại.Sửa: Luôn đọc kỹ đề bài để xác định rõ đại lượng cần dùng là bán kính () hay đường kính (). Nhớ công thức và .
- Xác định sai vị trí của một điểm so với đường tròn. Ví dụ, cho và , kết luận nằm ngoài đường tròn.Sửa: So sánh khoảng cách với bán kính một cách cẩn thận. (trong), (trên), (ngoài).
- Không nhận ra rằng dây cung lớn nhất trong một đường tròn chính là đường kính.Sửa: Luôn nhớ rằng đường kính là dây cung dài nhất, và mọi dây cung khác đều có độ dài nhỏ hơn hoặc bằng đường kính.
Quy trình
Quy trình giải
Đọc hiểu đề bài
Xác định các thông tin đã cho về đường tròn (tâm , bán kính ) và các điểm, đoạn thẳng liên quan.
Xác định yêu cầu
Đề bài yêu cầu gì? Kể tên các yếu tố, tính toán độ dài, hay xác định vị trí tương đối của điểm?
Áp dụng định nghĩa
Dựa vào định nghĩa đường tròn, bán kính, đường kính, dây cung để nhận diện các yếu tố hoặc thiết lập mối quan hệ giữa chúng.
💡 Nhớ công thức và dây cung lớn nhất là đường kính.
So sánh khoảng cách
Để xác định vị trí của một điểm so với đường tròn , hãy so sánh khoảng cách với bán kính .
💡 (trong), (trên), (ngoài).
Kiểm tra đối xứng
Sử dụng các tính chất đối xứng của đường tròn (tâm đối xứng là , trục đối xứng là đường kính) để giải quyết các bài toán liên quan đến vị trí hoặc hình học.
Trình bày kết quả
Viết câu trả lời rõ ràng, đầy đủ và chính xác theo yêu cầu của đề bài, kèm theo đơn vị nếu có.
Ví dụ 1/3
Xác định các yếu tố cơ bản và vị trí điểm
Ví dụ 2/3
Tính bán kính và đường kính
Ví dụ 3/3
Ứng dụng vị trí điểm với biểu thức
Dạng toán
Dạng toán thường gặp
Nhận biết và kể tên các yếu tố cơ bản của đường tròn (tâm, bán kính, đường kính, dây cung, cung tròn) dựa trên hình vẽ hoặc mô tả.
- 1Đọc mô tả/quan sát hình.
- 2Nhận diện tâm, bán kính.
- 3Xác định dây cung.
- 4Tìm đường kính (nếu có).
- 5Kể tên cung tròn.
⚠️ Nắm vững định nghĩa từng yếu tố của đường tròn.
Ứng dụng
Toán này dùng ở đâu
Đường tròn là một hình dạng cơ bản có nhiều ứng dụng trong cuộc sống, từ thiết kế kỹ thuật đến nghệ thuật và thiên nhiên.
Thú vị: Hình tròn được coi là hình hoàn hảo nhất trong hình học cổ điển, không có góc cạnh, và là hình có diện tích lớn nhất với một chu vi cho trước (hoặc chu vi nhỏ nhất với một diện tích cho trước) trong số các hình phẳng.
Xong lý thuyết — bấm Luyện tập ở cột bên phải (hoặc Enter)
Phím ← → lật trang · Enter đi tiếp · bấm dot để nhảy tới trang đã học