ThoátLý thuyếtMở đầu về đường tròn Công cụ
1/12

Trang 1: 1. Định nghĩa đường tròn

Mạch 1/4

1. Định nghĩa đường tròn

Đường tròn tâm OO bán kính RR (ký hiệu (O;R)(O; R)) là tập hợp tất cả các điểm cách điểm OO một khoảng không đổi bằng RR. Trong đó, OO là tâm và RR (R>0R > 0) là bán kính. RR là khoảng cách không đổi từ tâm đến mọi điểm trên đường tròn. Ví dụ, nếu điểm AA thuộc đường tròn (O;R)(O; R) thì OA=ROA = R.

Theo định nghĩa, đường tròn (O;R)(O; R) là tập hợp các điểm cách OO một khoảng:

Mạch 2/4

2. Các yếu tố cơ bản của đường tròn

Đường tròn có các yếu tố cơ bản: bán kính (đoạn thẳng nối tâm với một điểm trên đường tròn, ví dụ OAOA), dây cung (đoạn thẳng nối hai điểm trên đường tròn, ví dụ CDCD), đường kính (dây cung đi qua tâm, ví dụ ABAB với OO thuộc ABAB). Đường kính có độ dài gấp đôi bán kính (D=2RD = 2R) và là dây cung lớn nhất. Cung tròn là một phần của đường tròn.

Cho đường tròn (O;R)(O; R). Đoạn thẳng ABAB là đường kính nếu:

Mạch 3/4

3. Vị trí tương đối của điểm với đường tròn

Xét điểm MM và đường tròn (O;R)(O; R). Gọi OMOM là khoảng cách từ tâm OO đến điểm MM. Vị trí của MM được xác định như sau: Nếu OM<ROM < R, MM nằm trong đường tròn. Nếu OM=ROM = R, MM nằm trên đường tròn. Nếu OM>ROM > R, MM nằm ngoài đường tròn.

Cho đường tròn (O;5)(O; 5) và điểm MM sao cho OM=3OM = 3. Điểm MM có vị trí như thế nào?

Mạch 4/4

4. Tính chất đối xứng của đường tròn

Đường tròn có tính chất đối xứng đặc biệt. Tâm OO là tâm đối xứng của đường tròn. Với mọi điểm MM trên đường tròn, điểm M′M' đối xứng với MM qua OO cũng nằm trên đường tròn. Ngoài ra, mọi đường kính của đường tròn đều là trục đối xứng của nó. Nếu gấp đường tròn theo một đường kính, hai nửa sẽ trùng nhau.

Đâu là trục đối xứng của đường tròn (O;R)(O; R)?

Ghi nhớ

Điểm cần nhớ

  • Đường tròn (O;R)(O; R) là tập hợp các điểm cách OO một khoảng RR.
  • Các yếu tố cơ bản: bán kính, dây cung, đường kính, cung tròn.
  • Đường kính D=2RD = 2R là dây cung lớn nhất trong đường tròn.
  • Vị trí điểm MM so với (O;R)(O; R) phụ thuộc vào khoảng cách OMOM so với RR: OM<ROM < R (trong), OM=ROM = R (trên), OM>ROM > R (ngoài).
  • Đường tròn có tâm đối xứng là OO và trục đối xứng là bất kỳ đường kính nào.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp

  • Nhầm lẫn giữa bán kính (RR) và đường kính (DD), hoặc sử dụng sai độ dài khi tính toán. Ví dụ, dùng RR khi cần DD hoặc ngược lại.
    Sửa: Luôn đọc kỹ đề bài để xác định rõ đại lượng cần dùng là bán kính (RR) hay đường kính (DD). Nhớ công thức D=2RD = 2R và R=D/2R = D/2.
  • Xác định sai vị trí của một điểm so với đường tròn. Ví dụ, cho OM=5cmOM = 5cm và R=6cmR = 6cm, kết luận MM nằm ngoài đường tròn.
    Sửa: So sánh khoảng cách OMOM với bán kính RR một cách cẩn thận. OM<ROM < R (trong), OM=ROM = R (trên), OM>ROM > R (ngoài).
  • Không nhận ra rằng dây cung lớn nhất trong một đường tròn chính là đường kính.
    Sửa: Luôn nhớ rằng đường kính là dây cung dài nhất, và mọi dây cung khác đều có độ dài nhỏ hơn hoặc bằng đường kính.

Quy trình

Quy trình giải

1

Đọc hiểu đề bài

Xác định các thông tin đã cho về đường tròn (tâm OO, bán kính RR) và các điểm, đoạn thẳng liên quan.

2

Xác định yêu cầu

Đề bài yêu cầu gì? Kể tên các yếu tố, tính toán độ dài, hay xác định vị trí tương đối của điểm?

3

Áp dụng định nghĩa

Dựa vào định nghĩa đường tròn, bán kính, đường kính, dây cung để nhận diện các yếu tố hoặc thiết lập mối quan hệ giữa chúng.

💡 Nhớ công thức D=2RD = 2R và dây cung lớn nhất là đường kính.

4

So sánh khoảng cách

Để xác định vị trí của một điểm MM so với đường tròn (O;R)(O; R), hãy so sánh khoảng cách OMOM với bán kính RR.

💡 OM<ROM < R (trong), OM=ROM = R (trên), OM>ROM > R (ngoài).

5

Kiểm tra đối xứng

Sử dụng các tính chất đối xứng của đường tròn (tâm đối xứng là OO, trục đối xứng là đường kính) để giải quyết các bài toán liên quan đến vị trí hoặc hình học.

6

Trình bày kết quả

Viết câu trả lời rõ ràng, đầy đủ và chính xác theo yêu cầu của đề bài, kèm theo đơn vị nếu có.

Ví dụ 1/3

Xác định các yếu tố cơ bản và vị trí điểm

VÍ DỤ 1 · Xác định các yếu tố cơ bản và vị trí điểm
L2
Cho đường tròn (O;5cm)(O; 5cm). Lấy điểm AA trên đường tròn, điểm BB sao cho OB=3cmOB = 3cm, điểm CC sao cho OC=7cmOC = 7cm. Vẽ thêm một đường kính ADAD. a) Kể tên một bán kính, một dây cung, một đường kính. b) Xác định vị trí của các điểm A,B,CA, B, C đối với đường tròn (O;5cm)(O; 5cm).
OADBC

Ví dụ 2/3

Tính bán kính và đường kính

VÍ DỤ 2 · Tính bán kính và đường kính
L2
Một đường tròn có dây cung lớn nhất dài 15cm15cm. Tính bán kính và đường kính của đường tròn đó.
OAB

Ví dụ 3/3

Ứng dụng vị trí điểm với biểu thức

VÍ DỤ 3 · Ứng dụng vị trí điểm với biểu thức
L3
Cho đường tròn (O;R)(O; R). Điểm MM cách tâm OO một khoảng OM=R2OM = \frac{R}{2}. Điểm NN cách tâm OO một khoảng ON=2RON = 2R. Điểm PP cách tâm OO một khoảng OP=R2OP = \sqrt{R^2}. Xác định vị trí của các điểm M,N,PM, N, P đối với đường tròn (O;R)(O; R).
OMPN

Dạng toán

Dạng toán thường gặp

Nhận biết và kể tên các yếu tố cơ bản của đường tròn (tâm, bán kính, đường kính, dây cung, cung tròn) dựa trên hình vẽ hoặc mô tả.

  1. 1Đọc mô tả/quan sát hình.
  2. 2Nhận diện tâm, bán kính.
  3. 3Xác định dây cung.
  4. 4Tìm đường kính (nếu có).
  5. 5Kể tên cung tròn.

⚠️ Nắm vững định nghĩa từng yếu tố của đường tròn.

Ứng dụng

Toán này dùng ở đâu

Đường tròn là một hình dạng cơ bản có nhiều ứng dụng trong cuộc sống, từ thiết kế kỹ thuật đến nghệ thuật và thiên nhiên.

Kiến trúc & Xây dựng: Bánh xe, ống nước, trụ cột tròn, mái vòm, cửa sổ tròn, các chi tiết trang trí.
Cơ khí & Kỹ thuật: Bánh răng, vòng bi, đĩa phanh, bánh xe, đường ống dẫn, các bộ phận máy móc.
Thiết kế & Nghệ thuật: Đồ trang sức, đồng hồ, logo, thiết kế nội thất, tranh vẽ, các hình khối trang trí.
Thiên văn học: Quỹ đạo của các hành tinh (gần đúng là hình elip, nhưng trong một số mô hình đơn giản được xem là đường tròn), hình dạng của các thiên thể như Mặt Trăng, Mặt Trời.

Thú vị: Hình tròn được coi là hình hoàn hảo nhất trong hình học cổ điển, không có góc cạnh, và là hình có diện tích lớn nhất với một chu vi cho trước (hoặc chu vi nhỏ nhất với một diện tích cho trước) trong số các hình phẳng.

Xong lý thuyết — bấm Luyện tập ở cột bên phải (hoặc Enter)

Luyện tập