Trang 1: Định nghĩa Đa giác đều
Mạch 1/4
Định nghĩa Đa giác đều
Đa giác đều là đa giác có tất cả các cạnh bằng nhau và tất cả các góc trong bằng nhau. Một đa giác đều cạnh được gọi là đa giác đều -cạnh. Ví dụ: tam giác đều (3 cạnh), hình vuông (4 cạnh), lục giác đều (6 cạnh). Để là đa giác đều, hình đó phải thỏa mãn đồng thời hai điều kiện: các cạnh bằng nhau và các góc bằng nhau.
Đa giác đều là đa giác có:
Mạch 2/4
Tính số đo góc trong đa giác đều
Tổng số đo các góc trong của một đa giác cạnh là . Do các góc trong của đa giác đều bằng nhau, mỗi góc trong của đa giác đều cạnh có số đo là . Ví dụ, mỗi góc trong của hình vuông () là .
Số đo mỗi góc trong của một đa giác đều 5 cạnh là bao nhiêu?
Mạch 3/4
Số đường chéo của đa giác đều
Số đường chéo của một đa giác cạnh được tính bằng công thức . Công thức này áp dụng cho cả đa giác đều và đa giác không đều. Ví dụ, hình ngũ giác () có số đường chéo là .
Một đa giác đều có 9 đường chéo. Hỏi đa giác đó có bao nhiêu cạnh?
Mạch 4/4
Tính chất đối xứng và đường tròn
Mọi đa giác đều đều có một đường tròn ngoại tiếp và một đường tròn nội tiếp. Tâm của hai đường tròn này trùng nhau, gọi là tâm của đa giác đều. Đa giác đều cạnh có trục đối xứng. Nếu chẵn, nó còn có tâm đối xứng. Ví dụ, hình vuông có 4 trục đối xứng và có tâm đối xứng.
Tâm của đường tròn ngoại tiếp và đường tròn nội tiếp của một đa giác đều có mối quan hệ gì?
Ghi nhớ
Điểm cần nhớ
- Đa giác đều là đa giác có tất cả các cạnh bằng nhau và tất cả các góc trong bằng nhau.
- Số đo mỗi góc trong của đa giác đều cạnh là .
- Mọi đa giác đều đều có đường tròn ngoại tiếp và đường tròn nội tiếp.
- Tâm của đường tròn ngoại tiếp và nội tiếp đa giác đều trùng nhau.
Lỗi hay gặp
Lỗi hay gặp
- Nhầm lẫn giữa đa giác đều và đa giác chỉ có cạnh bằng nhau (như hình thoi không vuông) hoặc chỉ có góc bằng nhau (như hình chữ nhật không phải hình vuông).Sửa: Luôn nhớ định nghĩa: Đa giác đều phải thỏa mãn ĐỒNG THỜI cả hai điều kiện: tất cả các cạnh bằng nhau VÀ tất cả các góc bằng nhau.
- Sử dụng sai công thức tính số đo góc trong hoặc tổng số đo góc trong của đa giác.Sửa: Ghi nhớ công thức tổng số đo góc trong là và số đo mỗi góc trong của đa giác đều là .
Quy trình
Quy trình giải
Nhận diện đa giác
Đọc kỹ đề bài để xác định đa giác là đa giác đều hay chỉ là đa giác thông thường, và số cạnh của nó.
💡 Đặc biệt chú ý các từ khóa như 'đều', 'lục giác', 'bát giác'.
Áp dụng công thức phù hợp
Xác định mục tiêu của bài toán (tính góc, số cạnh, chu vi, diện tích) và chọn công thức liên quan đến đa giác đều (, , , v.v.).
Thay số và thiết lập
Thay các giá trị đã biết từ đề bài vào công thức đã chọn để thiết lập một phương trình hoặc biểu thức cần tính toán.
Thực hiện phép tính
Thực hiện các phép tính đại số hoặc số học để giải phương trình hoặc tính toán giá trị cuối cùng. Đảm bảo tính toán cẩn thận.
Kiểm tra và kết luận
Kiểm tra lại các bước tính toán và đảm bảo rằng kết quả hợp lý và trả lời đúng yêu cầu của đề bài. Đơn vị cần được ghi rõ.
Ví dụ 1/3
Tính số đo góc của lục giác đều
Ví dụ 2/3
Xác định số cạnh của đa giác đều
Ví dụ 3/3
Tính chu vi và diện tích lục giác đều
Dạng toán
Dạng toán thường gặp
Dạng toán yêu cầu tính số đo mỗi góc trong (hoặc tổng các góc) của một đa giác đều khi biết số cạnh, hoặc ngược lại, tìm số cạnh khi biết số đo góc trong.
- 1Xác định hoặc
- 2Áp dụng công thức
- 3Giải phương trình hoặc tính toán
⚠️ Luôn nhớ mối quan hệ giữa và thông qua công thức.
Ứng dụng
Toán này dùng ở đâu
Đa giác đều xuất hiện rộng rãi trong tự nhiên, kiến trúc và thiết kế, mang lại vẻ đẹp cân đối và tính ứng dụng cao.
Thú vị: Khái niệm về đa giác đều đã được các nhà toán học Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là Euclid, nghiên cứu và trình bày chi tiết trong tác phẩm 'Cơ sở' của ông từ khoảng năm 300 TCN.
Bài tập thử
Làm thử vài câu
Một đa giác đều có 12 cạnh. Tổng số đo các góc trong của đa giác là:
Tính tổng số đo các góc trong của một đa giác đều có 8 cạnh.
Tính tổng số đo các góc trong của một đa giác đều có 9 cạnh.
Còn hàng trăm bài tập nữa
Đăng nhập miễn phí để luyện không giới hạn
Xong lý thuyết — bấm Luyện tập ở cột bên phải (hoặc Enter)
Phím ← → lật trang · Enter đi tiếp · bấm dot để nhảy tới trang đã học