Trang 1: Đơn thức và Bậc của Đơn thức
Mạch 1/4
Đơn thức và Bậc của Đơn thức
Đơn thức là một biểu thức đại số chỉ gồm một số, hoặc một biến, hoặc tích giữa số và biến, với biến có số mũ tự nhiên. Ví dụ: , , , . Bậc của đơn thức (hệ số khác 0) là tổng số mũ của tất cả các biến. Ví dụ, bậc của là . Bậc của hằng số là .
Đơn thức nào sau đây có bậc là 3?
Mạch 2/4
Đa thức và Đa thức thu gọn
Đa thức là tổng của các đơn thức. Ví dụ: . Đa thức thu gọn là đa thức không còn hạng tử nào đồng dạng. Để thu gọn, ta nhóm các hạng tử đồng dạng và cộng/trừ hệ số. Ví dụ: .
Đa thức nào sau đây là đa thức thu gọn?
Mạch 3/4
Bậc của Đa thức
Bậc của đa thức là bậc của hạng tử có bậc cao nhất trong dạng thu gọn của nó. Ví dụ, bậc của là . Bậc của đa thức là (do hạng tử có bậc ).
Bậc của đa thức sau khi thu gọn là bao nhiêu?
Mạch 4/4
Cộng và Trừ Đa thức
Để cộng (hoặc trừ) hai đa thức, ta bỏ dấu ngoặc (chú ý quy tắc dấu khi bỏ ngoặc có dấu "-" phía trước), nhóm các hạng tử đồng dạng và cộng (hoặc trừ) hệ số của chúng. Ví dụ: Cho và . Thì .
Cho và . Tính .
Ghi nhớ
Điểm cần nhớ
- Đa thức là tổng của các đơn thức.
- Bậc của đa thức là bậc của hạng tử có bậc cao nhất sau khi thu gọn.
- Để cộng (hoặc trừ) đa thức, ta nhóm các hạng tử đồng dạng và thực hiện phép tính.
- Để nhân đa thức với đa thức, ta nhân mỗi hạng tử của đa thức này với từng hạng tử của đa thức kia rồi cộng các kết quả.
- Luôn thu gọn và sắp xếp đa thức để dễ dàng tính toán và xác định bậc.
Lỗi hay gặp
Lỗi hay gặp
- Không đổi dấu các hạng tử trong ngoặc khi có dấu trừ phía trước.Sửa: Khi bỏ dấu ngoặc có dấu '' đứng trước, phải đổi dấu tất cả các hạng tử bên trong ngoặc. Ví dụ: .
- Xác định sai bậc của đa thức chưa thu gọn.Sửa: Luôn thu gọn đa thức trước khi xác định bậc. Bậc của đa thức là bậc của hạng tử có bậc cao nhất trong dạng thu gọn. Ví dụ: có bậc là , không phải .
- Nhân thiếu hạng tử khi nhân đa thức với đa thức.Sửa: Đảm bảo mỗi hạng tử của đa thức thứ nhất được nhân với TẤT CẢ các hạng tử của đa thức thứ hai. Sử dụng sơ đồ mũi tên hoặc bảng để không bỏ sót. Ví dụ: .
Quy trình
Quy trình giải
Đọc và hiểu đề
Đọc kỹ yêu cầu của bài toán, xác định các đa thức và phép toán cần thực hiện (cộng, trừ, nhân, thu gọn, tìm bậc).
Thu gọn đa thức
Nếu đa thức chưa ở dạng thu gọn, hãy nhóm các hạng tử đồng dạng và cộng (hoặc trừ) các hệ số của chúng. Ví dụ: .
Áp dụng quy tắc phép toán
Tùy thuộc vào yêu cầu (cộng, trừ, nhân), áp dụng đúng quy tắc. Nhớ quy tắc đổi dấu khi có dấu trừ trước ngoặc và quy tắc nhân phân phối.
Thực hiện tính toán
Cẩn thận thực hiện các phép cộng, trừ, nhân các hệ số và lũy thừa của biến. Ví dụ: .
Kiểm tra và sắp xếp
Kiểm tra lại kết quả, đảm bảo đa thức đã được thu gọn hoàn toàn và thường được sắp xếp theo lũy thừa giảm dần của biến.
Ví dụ 1/3
Xác định đa thức, thu gọn và tìm bậc
Ví dụ 2/3
Cộng và trừ hai đa thức
Ví dụ 3/3
Nhân đa thức với đa thức
Dạng toán
Dạng toán thường gặp
Cho một đa thức chưa thu gọn, yêu cầu thu gọn và xác định bậc của nó.
- 1Nhận dạng hạng tử đồng dạng
- 2Nhóm và cộng/trừ hệ số
- 3Sắp xếp theo lũy thừa
- 4Xác định bậc
⚠️ Luôn thu gọn trước khi xác định bậc để tránh sai sót.
Ứng dụng
Toán này dùng ở đâu
Đa thức được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để mô hình hóa các mối quan hệ phức tạp.
Thú vị: Thuật ngữ 'đa thức' (polynomial) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'poly' (nhiều) và tiếng Latin 'nomen' (tên), ám chỉ một biểu thức có nhiều hạng tử, và đã được nghiên cứu từ thời cổ đại bởi các nhà toán học Babylon và Hy Lạp.
Xong lý thuyết — bấm Luyện tập ở cột bên phải (hoặc Enter)
Phím ← → lật trang · Enter đi tiếp · bấm dot để nhảy tới trang đã học