Trang 1: Khái niệm và Thu gọn đa thức
Mạch 1/3
Khái niệm và Thu gọn đa thức
Đa thức là tổng của các đơn thức. Mỗi đơn thức là một hạng tử. Trước khi cộng, trừ đa thức, ta cần thu gọn chúng. Hai đơn thức đồng dạng nếu có cùng phần biến với số mũ tương ứng. Ví dụ, và là đơn thức đồng dạng. Để thu gọn, ta nhóm các đơn thức đồng dạng và cộng (trừ) hệ số của chúng.
Đâu là cặp đơn thức đồng dạng?
Mạch 2/3
Phép cộng đa thức
Để cộng hai đa thức và , ta thực hiện các bước: Viết , bỏ dấu ngoặc (giữ nguyên dấu), nhóm các đơn thức đồng dạng, rồi cộng các hệ số của chúng. Ví dụ: . Phép cộng có tính chất giao hoán và kết hợp.
Kết quả của phép cộng là:
Mạch 3/3
Phép trừ đa thức
Để trừ đa thức cho đa thức , ta viết . Khi bỏ dấu ngoặc của (có dấu trừ đằng trước), ta phải đổi dấu tất cả các hạng tử của . Sau đó, nhóm các đơn thức đồng dạng và cộng hệ số. Ví dụ: . Phép trừ không có tính chất giao hoán và kết hợp.
Kết quả của phép trừ là:
Ghi nhớ
Điểm cần nhớ
- Thu gọn từng đa thức trước khi thực hiện phép cộng hoặc trừ nếu đa thức chưa thu gọn.
- Khi cộng đa thức, ta nhóm các đơn thức đồng dạng và cộng các hệ số của chúng, giữ nguyên phần biến.
- Khi trừ đa thức, ta chuyển phép trừ thành phép cộng với đa thức đối của đa thức bị trừ (đổi dấu tất cả các hạng tử của đa thức bị trừ), sau đó thực hiện phép cộng.
- Phép cộng đa thức có tính chất giao hoán và kết hợp.
- Luôn kiểm tra lại dấu của các hạng tử, đặc biệt khi bỏ dấu ngoặc có dấu trừ đằng trước.
Lỗi hay gặp
Lỗi hay gặp
- Không đổi dấu tất cả các hạng tử của đa thức bị trừ khi bỏ dấu ngoặc có dấu trừ đằng trước. Ví dụ: bị viết thành .Sửa: Nhớ rằng dấu trừ trước ngoặc sẽ làm thay đổi dấu của MỌI hạng tử bên trong ngoặc. Hãy viết lại phép trừ thành phép cộng với đa thức đối: , trong đó là đa thức có các hạng tử đã đổi dấu.
- Cộng hoặc trừ các đơn thức không đồng dạng. Ví dụ: bị cộng thành hoặc .Sửa: Chỉ các đơn thức có cùng phần biến (cùng biến và cùng số mũ) mới được cộng hoặc trừ hệ số. Luôn kiểm tra kỹ phần biến trước khi thực hiện phép tính.
- Bỏ sót hạng tử hoặc nhầm lẫn dấu của hạng tử khi thu gọn đa thức hoặc trong quá trình nhóm các đơn thức đồng dạng.Sửa: Sử dụng bút chì gạch chân hoặc đánh dấu các đơn thức đã nhóm để đảm bảo không bỏ sót và kiểm tra lại dấu của từng hạng tử sau mỗi bước biến đổi.
Quy trình
Quy trình giải
Thu gọn đa thức (nếu cần)
Kiểm tra xem các đa thức đã cho có cần thu gọn trước khi thực hiện phép tính hay không. Nếu có, hãy nhóm các đơn thức đồng dạng và cộng (hoặc trừ) các hệ số của chúng.
💡 Việc thu gọn trước giúp giảm số lượng hạng tử, làm cho các bước sau đơn giản hơn.
Đặt phép tính
Viết các đa thức trong dấu ngoặc, đặt dấu cộng hoặc trừ giữa chúng tùy theo yêu cầu của bài toán (ví dụ: hoặc ).
💡 Luôn đặt đa thức trong ngoặc để tránh nhầm lẫn dấu.
Bỏ dấu ngoặc
Bỏ dấu ngoặc: nếu trước ngoặc là dấu cộng, giữ nguyên dấu các hạng tử; nếu trước ngoặc là dấu trừ, đổi dấu tất cả các hạng tử bên trong ngoặc.
💡 Đây là bước dễ mắc lỗi nhất khi trừ đa thức. Hãy thật cẩn thận và kiểm tra lại dấu.
Nhóm đơn thức đồng dạng
Sau khi bỏ ngoặc, nhóm tất cả các đơn thức đồng dạng lại với nhau. Sắp xếp các hạng tử theo lũy thừa giảm dần của biến để dễ nhìn và tránh bỏ sót.
💡 Sử dụng bút chì gạch chân hoặc đánh dấu các hạng tử đã nhóm để không bị nhầm lẫn.
Cộng/trừ hệ số
Thực hiện phép cộng hoặc trừ các hệ số của từng nhóm đơn thức đồng dạng và giữ nguyên phần biến. Các đơn thức không đồng dạng sẽ được giữ nguyên.
💡 Chỉ cộng hoặc trừ hệ số của các đơn thức CÙNG PHẦN BIẾN.
Viết kết quả
Viết đa thức kết quả dưới dạng đã thu gọn, thường là sắp xếp các hạng tử theo lũy thừa giảm dần của biến.
💡 Kiểm tra lại xem đa thức kết quả đã được thu gọn hoàn toàn và không còn đơn thức đồng dạng nào chưa cộng/trừ.
Ví dụ 1/2
Cộng hai đa thức
Ví dụ 2/2
Trừ hai đa thức
Dạng toán
Dạng toán thường gặp
Tính tổng hoặc hiệu của hai hoặc nhiều đa thức đã cho.
- 1Đặt phép tính trong ngoặc.
- 2Bỏ ngoặc (chú ý đổi dấu khi trừ).
- 3Nhóm các đơn thức đồng dạng.
- 4Cộng/trừ hệ số, giữ biến.
- 5Viết kết quả cuối cùng.
⚠️ Luôn cẩn thận với dấu khi bỏ ngoặc, đặc biệt là dấu trừ.
Ứng dụng
Toán này dùng ở đâu
Cộng và trừ đa thức giúp chúng ta mô hình hóa và tính toán sự thay đổi của các đại lượng phụ thuộc vào một biến số trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Thú vị: Mặc dù khái niệm đa thức được sử dụng rộng rãi trong toán học hiện đại, nhưng các nhà toán học Babylon cổ đại đã biết cách giải các bài toán tương đương với việc giải phương trình bậc hai từ hơn 4000 năm trước.
Bài tập thử
Làm thử vài câu
Rút gọn .
Rút gọn .
Cho và . Tính .
Còn hàng trăm bài tập nữa
Đăng nhập miễn phí để luyện không giới hạn
Xong lý thuyết — bấm Luyện tập ở cột bên phải (hoặc Enter)
Phím ← → lật trang · Enter đi tiếp · bấm dot để nhảy tới trang đã học