Trang 1: I. Thứ tự thực hiện phép tính
Mạch 1/4
I. Thứ tự thực hiện phép tính
Khi thực hiện phép tính trên một biểu thức, ta cần tuân theo một thứ tự ưu tiên nhất định để đảm bảo kết quả là duy nhất và chính xác. Thứ tự này bao gồm: thực hiện phép tính trong dấu ngoặc trước (ưu tiên theo thứ tự , , ), sau đó đến lũy thừa, tiếp theo là nhân và chia (thực hiện từ trái sang phải), và cuối cùng là cộng và trừ (cũng thực hiện từ trái sang phải).
Trong một biểu thức không có dấu ngoặc, phép tính nào được ưu tiên thực hiện trước?
Mạch 2/4
II. Thực hành thứ tự phép tính
Hãy áp dụng quy tắc thứ tự thực hiện phép tính để tính giá trị biểu thức sau: . Đầu tiên, ta tính lũy thừa: . Biểu thức trở thành . Tiếp theo, ta thực hiện phép nhân và chia từ trái sang phải: , và . Cuối cùng, ta thực hiện phép cộng: . Vậy giá trị của biểu thức là 24.
Giá trị của biểu thức là bao nhiêu?
Mạch 3/4
III. Quy tắc chuyển vế
Quy tắc chuyển vế giúp ta tìm giá trị của ẩn trong một phương trình. Khi chuyển một số hạng từ vế này sang vế kia của dấu bằng, ta phải đổi dấu của số hạng đó. Ví dụ, nếu ta có phương trình , để tìm , ta chuyển sang vế phải và đổi dấu thành .
Nếu , thì giá trị của là bao nhiêu?
Mạch 4/4
IV. Áp dụng quy tắc chuyển vế
Xét phương trình . Để tìm , trước tiên ta chuyển sang vế phải và đổi dấu thành . Phương trình trở thành . Thực hiện phép trừ ở vế phải: . Cuối cùng, ta chia cả hai vế cho 2 để tìm : , suy ra .
Giải phương trình . Tìm giá trị của ?
Ghi nhớ
Điểm cần nhớ
- Ưu tiên ngoặc , , trước.
- Thực hiện lũy thừa sau ngoặc.
- Nhân, chia từ trái sang phải.
- Cộng, trừ từ trái sang phải.
- Khi chuyển vế một số hạng, phải đổi dấu của số hạng đó ().
Lỗi hay gặp
Lỗi hay gặp
- Thực hiện phép cộng/trừ trước phép nhân/chia khi không có ngoặc. Ví dụ: Tính thành thay vì .Sửa: Luôn nhớ quy tắc "Nhân chia trước, cộng trừ sau" và ưu tiên ngoặc.
- Quên đổi dấu khi chuyển vế một số hạng. Ví dụ: Giải thành thay vì .Sửa: Khi chuyển một số hạng từ vế này sang vế kia của dấu bằng (), phải *luôn luôn* đổi dấu của số hạng đó.
- Chuyển vế nhầm lẫn với phép nhân/chia. Ví dụ: Từ , chuyển thành thay vì .Sửa: Quy tắc chuyển vế (đổi dấu) chỉ áp dụng cho các số hạng được cộng hoặc trừ. Đối với phép nhân/chia, ta dùng phép toán ngược lại (chia cho số đó).
Quy trình
Quy trình giải
Phân tích biểu thức
Đọc kỹ biểu thức hoặc phương trình, xác định các phép tính và các số hạng, biến số (hoặc ).
Ưu tiên ngoặc
Thực hiện các phép tính trong ngoặc , , từ trong ra ngoài.
Lũy thừa, Nhân/Chia
Sau ngoặc, thực hiện các phép tính lũy thừa, rồi đến nhân và chia theo thứ tự từ trái sang phải.
Cộng/Trừ
Cuối cùng, thực hiện các phép cộng và trừ theo thứ tự từ trái sang phải.
Chuyển vế (nếu có)
Nếu là phương trình, sử dụng quy tắc chuyển vế để cô lập biến số (hoặc ), nhớ đổi dấu số hạng khi chuyển vế.
💡 Kiểm tra lại dấu của số hạng sau khi chuyển vế.
Tính toán cuối cùng
Thực hiện phép tính cuối cùng để tìm ra giá trị của biểu thức hoặc nghiệm của phương trình.
Ví dụ 1/3
Tính giá trị biểu thức
Ví dụ 2/3
Giải phương trình
Ví dụ 3/3
Giải phương trình tổng hợp
Dạng toán
Dạng toán thường gặp
Dạng bài yêu cầu tính toán kết quả của một biểu thức số học có chứa nhiều phép tính và dấu ngoặc.
- 1Xác định các phép tính
- 2Ưu tiên ngoặc
- 3Lũy thừa, nhân chia
- 4Cộng trừ
- 5Ra kết quả
⚠️ Dùng bút chì gạch chân phép tính sẽ làm trước để tránh nhầm lẫn.
Ứng dụng
Toán này dùng ở đâu
Thứ tự thực hiện phép tính và quy tắc chuyển vế là những kỹ năng toán học cơ bản giúp chúng ta giải quyết các vấn đề tính toán và tìm kiếm thông tin chưa biết trong nhiều tình huống thực tế.
Thú vị: Quy tắc thứ tự thực hiện phép tính, thường được nhớ bằng cụm từ "PEMDAS" (Parentheses, Exponents, Multiplication, Division, Addition, Subtraction) trong tiếng Anh hoặc "Ngoặc, Lũy thừa, Nhân chia, Cộng trừ" trong tiếng Việt, đã có nhiều biến thể và tranh luận trong lịch sử toán học, nhưng hiện nay đã được chuẩn hóa để đảm bảo tính nhất quán.
Bài tập thử
Làm thử vài câu
Tính:
Tính:
Tính:
Còn hàng trăm bài tập nữa
Đăng nhập miễn phí để luyện không giới hạn
Xong lý thuyết — bấm Luyện tập ở cột bên phải (hoặc Enter)
Phím ← → lật trang · Enter đi tiếp · bấm dot để nhảy tới trang đã học