ThoátLý thuyếtTam giác cân. Đường trung trực Công cụ
1/13

Trang 1: Tam giác cân: Định nghĩa và Ví dụ

Mạch 1/4

Tam giác cân: Định nghĩa và Ví dụ

Tam giác cân là tam giác có hai cạnh bằng nhau. Hai cạnh bằng nhau gọi là cạnh bên, cạnh còn lại là cạnh đáy. Góc tạo bởi hai cạnh bên là góc đỉnh, hai góc còn lại là góc đáy. Ví dụ, nếu △ABC\triangle ABC có AB=ACAB = AC, thì △ABC\triangle ABC cân tại AA. AB,ACAB, AC là cạnh bên, BCBC là cạnh đáy, ∠A\angle A là góc đỉnh, ∠B,∠C\angle B, \angle C là góc đáy.

Cho △PQR \triangle PQR có PQ=PR PQ = PR . △PQR \triangle PQR được gọi là tam giác cân tại đâu?

Mạch 2/4

Tam giác cân: Tính chất và Dấu hiệu nhận biết

Trong tam giác cân, hai góc ở đáy bằng nhau. Ví dụ, nếu △ABC\triangle ABC cân tại AA, thì ∠B=∠C\angle B = \angle C. Một tam giác là tam giác cân nếu nó có hai cạnh bằng nhau hoặc có hai góc bằng nhau. Đường trung tuyến ứng với cạnh đáy cũng là đường cao và đường phân giác.

Nếu một tam giác có hai góc bằng nhau thì tam giác đó là:

Mạch 3/4

Đường trung trực: Định nghĩa

Đường trung trực của một đoạn thẳng là đường thẳng vuông góc với đoạn thẳng đó tại trung điểm của nó. Ví dụ, nếu đường thẳng dd đi qua trung điểm MM của đoạn thẳng ABAB và d⊥ABd \perp AB, thì dd là đường trung trực của ABAB.

Đường thẳng d d là đường trung trực của đoạn thẳng XY XY nếu:

Mạch 4/4

Đường trung trực: Tính chất

Mọi điểm nằm trên đường trung trực của một đoạn thẳng thì cách đều hai mút của đoạn thẳng đó. Ngược lại, mọi điểm cách đều hai mút của một đoạn thẳng thì nằm trên đường trung trực của đoạn thẳng đó. Ví dụ, nếu MM nằm trên đường trung trực của ABAB, thì MA=MBMA = MB.

Cho điểm P P cách đều hai mút A A và B B của đoạn thẳng AB AB . Điểm P P nằm ở đâu?

Ghi nhớ

Điểm cần nhớ

  • Tam giác ABC ABC cân tại A A khi và chỉ khi AB=AC AB = AC .
  • Trong tam giác cân, hai góc ở đáy bằng nhau: ∠B=∠C \angle B = \angle C .
  • Đường trung trực của đoạn thẳng là đường thẳng vuông góc với đoạn thẳng tại trung điểm của nó.
  • Mọi điểm nằm trên đường trung trực của đoạn thẳng thì cách đều hai mút của đoạn thẳng đó.
  • Mọi điểm cách đều hai mút của đoạn thẳng thì nằm trên đường trung trực của đoạn thẳng đó.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp

  • Nhầm lẫn góc ở đỉnh và góc ở đáy trong tam giác cân. Ví dụ, cho tam giác ABC cân tại A, học sinh có thể nhầm ∠A \angle A là góc ở đáy hoặc ∠B≠∠C \angle B \ne \angle C .
    Sửa: Luôn xác định rõ đỉnh cân (đỉnh chung của hai cạnh bằng nhau) để biết góc ở đỉnh và hai góc ở đáy. Góc ở đỉnh là góc đối diện với cạnh đáy, hai góc kề cạnh đáy là hai góc ở đáy và chúng bằng nhau.
  • Khi vẽ hoặc xác định đường trung trực, học sinh thường chỉ đảm bảo vuông góc hoặc chỉ đảm bảo đi qua trung điểm, mà quên mất phải thỏa mãn cả hai điều kiện.
    Sửa: Đường trung trực phải *đồng thời* vuông góc với đoạn thẳng và đi qua *trung điểm* của đoạn thẳng đó. Khi chứng minh, cần chứng minh cả hai yếu tố này. Khi vẽ, dùng compa để xác định trung điểm và thước ê-ke để đảm bảo vuông góc.

Quy trình

Quy trình giải

1

Đọc và hiểu đề

Đọc kỹ yêu cầu bài toán, xác định các thông tin đã cho và những gì cần tìm hoặc chứng minh. Gạch chân các từ khóa như '△ \triangle cân tại...', 'trung điểm', 'vuông góc', 'cách đều'.

2

Vẽ hình minh họa

Vẽ hình chính xác theo các thông tin đã cho. Đánh dấu rõ ràng các cạnh bằng nhau, góc bằng nhau, trung điểm, đường vuông góc trên hình vẽ. Điều này giúp trực quan hóa bài toán.

💡 Sử dụng thước và compa để vẽ hình chính xác nhất có thể.

3

Xác định kiến thức liên quan

Dựa vào các yếu tố đã cho (tam giác cân, đường trung trực), nhớ lại các định nghĩa, tính chất và dấu hiệu nhận biết tương ứng. Ví dụ, nếu có △ \triangle cân, nhớ ∠B=∠C \angle B = \angle C .

4

Lập luận/Tính toán

Sử dụng các tính chất đã xác định để lập luận từng bước. Nếu là tính toán, áp dụng công thức tổng ba góc trong tam giác. Nếu là chứng minh, hãy viết các bước lập luận rõ ràng, có căn cứ.

💡 Đối với chứng minh, hãy suy nghĩ ngược từ điều cần chứng minh để tìm ra các bước trung gian.

5

Kiểm tra lại

Sau khi có kết quả hoặc hoàn thành chứng minh, hãy đọc lại đề bài và kiểm tra xem kết quả có hợp lí không, các bước lập luận đã chặt chẽ chưa. Đảm bảo không bỏ sót điều kiện nào.

Ví dụ 1/3

Tính góc trong tam giác cân

VÍ DỤ 1 · Tính góc trong tam giác cân
L2
Cho △DEF \triangle DEF cân tại D D có ∠D=70∘ \angle D = 70^\circ . Tính số đo các góc ∠E \angle E và ∠F \angle F .
70°55°55°DEF

Ví dụ 2/3

Chứng minh điểm thuộc đường trung trực

VÍ DỤ 2 · Chứng minh điểm thuộc đường trung trực
L2
Cho đoạn thẳng PQ PQ . Gọi d d là đường trung trực của PQ PQ . Lấy điểm K K bất kì trên đường thẳng d d . Chứng minh rằng KP=KQ KP = KQ .
PQMK

Ví dụ 3/3

Sử dụng đường trung tuyến trong tam giác cân

VÍ DỤ 3 · Sử dụng đường trung tuyến trong tam giác cân
L3
Cho △XYZ \triangle XYZ cân tại X X . Gọi I I là trung điểm của cạnh YZ YZ . Chứng minh rằng XI⊥YZ XI \perp YZ .
XYZI

Dạng toán

Dạng toán thường gặp

Dạng bài tập yêu cầu tính số đo góc hoặc độ dài cạnh trong tam giác cân, dựa vào các tính chất của nó và tổng ba góc trong tam giác.

  1. 1Xác định đỉnh cân.
  2. 2Áp dụng tính chất góc ở đáy bằng nhau.
  3. 3Sử dụng tổng ba góc 180∘ 180^\circ .
  4. 4Thực hiện phép tính.

⚠️ Luôn xác định rõ góc ở đỉnh và hai góc ở đáy để tránh nhầm lẫn.

Ứng dụng

Toán này dùng ở đâu

Các khái niệm về tam giác cân và đường trung trực có ứng dụng rộng rãi trong kiến trúc, kỹ thuật để đảm bảo sự cân bằng và đối xứng.

Kiến trúc: Thiết kế mái nhà, cầu vòm, hoặc các chi tiết trang trí có tính đối xứng. Một mái nhà hình tam giác cân giúp phân bổ trọng lực đều và tạo sự vững chắc.
Kỹ thuật: Trong thiết kế các bộ phận máy móc, cầu trục, hoặc các cấu trúc cần sự cân bằng và ổn định. Ví dụ, một trục quay cần được đặt chính xác trên đường trung trực của một thanh để đảm bảo cân bằng khi hoạt động.

Thú vị: Tam giác cân là nền tảng của nhiều hình đa giác đều và các cấu trúc đối xứng tự nhiên, từ tinh thể băng cho đến cánh bướm.

Bài tập thử

Làm thử vài câu

1

Tam giác ABCABC cân tại AA có góc ở đáy B^=57°\widehat{B} = 57°. Tính số đo góc ở đáy C^\widehat{C}.

2

Tam giác ABCABC cân tại AA có góc ở đáy B^=55°\widehat{B} = 55°. Tính số đo góc ở đáy C^\widehat{C}.

3

Tam giác ABCABC cân tại AA có góc ở đáy B^=37°\widehat{B} = 37°. Tính số đo góc ở đáy C^\widehat{C}.

Còn hàng trăm bài tập nữa

Đăng nhập miễn phí để luyện không giới hạn

Bắt đầu luyện

Xong lý thuyết — bấm Luyện tập ở cột bên phải (hoặc Enter)

Luyện tập