Trang 1: Giới thiệu số hữu tỉ và phép cộng, trừ
Mạch 1/4
Giới thiệu số hữu tỉ và phép cộng, trừ
Số hữu tỉ là số có thể biểu diễn dưới dạng phân số với là các số nguyên và . Tập hợp số hữu tỉ ký hiệu là . Để cộng hoặc trừ hai số hữu tỉ, ta quy đồng mẫu số của chúng rồi cộng hoặc trừ các tử số, giữ nguyên mẫu số chung. Công thức: và .
Kết quả của phép tính là:
Mạch 2/4
Phép nhân số hữu tỉ
Phép nhân hai số hữu tỉ được thực hiện bằng cách nhân các tử số với nhau và nhân các mẫu số với nhau. Công thức: . Lưu ý, trước khi nhân, ta có thể rút gọn chéo các phân số nếu có thể để phép tính đơn giản hơn.
Kết quả của phép tính là:
Mạch 3/4
Phép chia số hữu tỉ
Để chia một số hữu tỉ cho một số hữu tỉ khác khác , ta nhân số bị chia với số nghịch đảo của số chia. Số nghịch đảo của là (với ). Công thức: (với ).
Số nghịch đảo của là:
Mạch 4/4
Thứ tự thực hiện phép tính
Khi thực hiện các phép toán với số hữu tỉ, ta cần tuân theo thứ tự ưu tiên: thực hiện phép tính trong ngoặc trước, sau đó đến phép nhân và chia, cuối cùng là phép cộng và trừ. Điều này đảm bảo tính chính xác và nhất quán của kết quả.
Giá trị của biểu thức là:
Ghi nhớ
Điểm cần nhớ
- Số hữu tỉ là số có thể viết dưới dạng phân số với .
- Cộng, trừ số hữu tỉ cần quy đồng mẫu số trước khi thực hiện phép tính.
- Nhân số hữu tỉ bằng cách nhân tử với tử, mẫu với mẫu: .
- Chia số hữu tỉ bằng cách nhân số bị chia với số nghịch đảo của số chia: .
- Luôn tuân thủ thứ tự thực hiện phép tính: Ngoặc Nhân/Chia Cộng/Trừ.
Lỗi hay gặp
Lỗi hay gặp
- Quên quy đồng mẫu số khi cộng hoặc trừ các phân số có mẫu số khác nhau, dẫn đến cộng/trừ trực tiếp các tử số và mẫu số.Sửa: Luôn kiểm tra mẫu số. Nếu mẫu số khác nhau, hãy tìm BCNN của các mẫu số để quy đồng trước khi cộng hoặc trừ. Ví dụ, .
- Nhầm lẫn giữa phép nhân và phép chia, đặc biệt khi tìm số nghịch đảo hoặc khi rút gọn.Sửa: Ghi nhớ rõ quy tắc: nhân là 'tử nhân tử, mẫu nhân mẫu'; chia là 'nhân với số nghịch đảo'. Đối với phép chia , số nghịch đảo là , không phải .
- Sai sót trong việc áp dụng quy tắc dấu khi thực hiện các phép tính, đặc biệt với số âm.Sửa: Ôn tập kỹ quy tắc dấu của số nguyên: cùng dấu cho kết quả dương (, ), khác dấu cho kết quả âm (, ). Áp dụng tương tự cho phép chia và khi cộng/trừ các số nguyên có dấu.
Quy trình
Quy trình giải
Đọc và hiểu đề
Đọc kỹ biểu thức hoặc bài toán, xác định các số hữu tỉ và các phép toán cần thực hiện.
Chuyển đổi dạng
Nếu có hỗn số hoặc số thập phân, hãy chuyển chúng về dạng phân số để dễ thực hiện các phép tính.
💡 Đảm bảo tử số và mẫu số là các số nguyên, mẫu số khác .
Áp dụng thứ tự phép tính
Thực hiện các phép tính trong ngoặc trước, sau đó đến nhân/chia, và cuối cùng là cộng/trừ, theo thứ tự từ trái sang phải.
Thực hiện phép tính
Đối với cộng/trừ: quy đồng mẫu số rồi cộng/trừ tử số. Đối với nhân: nhân tử với tử, mẫu với mẫu. Đối với chia: nhân với số nghịch đảo.
💡 Cẩn thận với dấu của số hữu tỉ (dương/âm) trong từng bước tính toán.
Rút gọn kết quả
Sau khi có kết quả, luôn rút gọn phân số về dạng tối giản nhất (chia cả tử và mẫu cho ƯCLN của chúng).
Kiểm tra lại
Xem xét lại toàn bộ quá trình giải để đảm bảo không có sai sót về quy tắc hoặc tính toán.
Ví dụ 1/2
Cộng và trừ số hữu tỉ
Ví dụ 2/2
Nhân và chia số hữu tỉ
Dạng toán
Dạng toán thường gặp
Dạng bài yêu cầu thực hiện một chuỗi các phép tính cộng, trừ, nhân, chia trên các số hữu tỉ để tìm ra một giá trị cuối cùng.
- 1Chuyển đổi về phân số
- 2Áp dụng thứ tự phép tính
- 3Thực hiện phép cộng/trừ
- 4Thực hiện phép nhân/chia
- 5Rút gọn kết quả
⚠️ Luôn chú ý đến dấu của các số và quy tắc dấu khi thực hiện phép tính.
Ứng dụng
Toán này dùng ở đâu
Số hữu tỉ được ứng dụng rộng rãi trong đời sống để biểu diễn các phần của một tổng thể, tỷ lệ, hoặc các giá trị không nguyên.
Thú vị: Khái niệm về phân số, tiền thân của số hữu tỉ, đã xuất hiện từ thời Ai Cập cổ đại khoảng năm TCN, với các ký hiệu đặc biệt để biểu diễn các phân số đơn vị (tử số là ).
Bài tập thử
Làm thử vài câu
Tính .
Tính .
Tính .
Còn hàng trăm bài tập nữa
Đăng nhập miễn phí để luyện không giới hạn
Xong lý thuyết — bấm Luyện tập ở cột bên phải (hoặc Enter)
Phím ← → lật trang · Enter đi tiếp · bấm dot để nhảy tới trang đã học