ThoátLý thuyếtThứ tự trong tập số tự nhiên Công cụ
1/13

Trang 1: Tập hợp số tự nhiên và ký hiệu

Mạch 1/4

Tập hợp số tự nhiên và ký hiệu

Tập hợp các số tự nhiên, ký hiệu là N\mathbb{N}, bao gồm các số đếm bắt đầu từ 00. Ta có thể viết N={0;1;2;3;...}\mathbb{N} = \{0; 1; 2; 3; ...\}. Đây là một tập hợp vô hạn, nghĩa là không có số tự nhiên lớn nhất.

Tập hợp số tự nhiên N\mathbb{N} bao gồm những số nào?

Mạch 2/4

So sánh hai số tự nhiên

Để so sánh hai số tự nhiên aa và bb, ta dùng các ký hiệu: a<ba < b (aa nhỏ hơn bb), a>ba > b (aa lớn hơn bb), hoặc a=ba = b (aa bằng bb). Nếu hai số có số chữ số khác nhau, số nào có nhiều chữ số hơn thì lớn hơn. Nếu số chữ số bằng nhau, ta so sánh từng cặp chữ số từ trái sang phải.

Chọn phát biểu đúng về so sánh hai số 105105 và 9898?

Mạch 3/4

Biểu diễn số tự nhiên trên tia số

Tia số giúp hình dung thứ tự các số tự nhiên. Điểm 00 là gốc của tia. Các số tự nhiên được biểu diễn bằng các điểm cách đều nhau. Trên tia số, số tự nhiên nhỏ hơn nằm ở bên trái số tự nhiên lớn hơn.

Trên tia số, điểm biểu diễn số 55 nằm ở đâu so với điểm biểu diễn số 33?

Mạch 4/4

Số liền trước và số liền sau

Với mỗi số tự nhiên aa khác 00, số liền trước của nó là a−1a-1. Số liền sau của aa là a+1a+1. Ví dụ, số liền trước của 1515 là 1414, số liền sau của 1515 là 1616. Số 00 không có số liền trước.

Số liền sau của 9999 là số nào?

Ghi nhớ

Điểm cần nhớ

  • Tập hợp số tự nhiên N={0;1;2;3;...}\mathbb{N} = \{0; 1; 2; 3; ...\}.
  • So sánh hai số tự nhiên aa và bb: a<ba < b, a>ba > b, a=ba = b.
  • Biểu diễn số tự nhiên trên tia số: Số nhỏ hơn nằm bên trái số lớn hơn.
  • Số liền trước của aa (với a≠0a \ne 0) là a−1a-1. Số liền sau của aa là a+1a+1.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp

  • Nhầm lẫn giữa số liền trước và số liền sau, hoặc xác định sai số liền trước của 0.
    Sửa: Ghi nhớ: số liền trước của aa là a−1a-1 và số liền sau của aa là a+1a+1. Số 00 không có số tự nhiên liền trước.
  • So sánh các số có nhiều chữ số bằng cách nhìn lướt qua mà không theo thứ tự hàng (ví dụ: so sánh 199199 và 200200 lại cho rằng 199>200199 > 200 vì có nhiều chữ số 99).
    Sửa: Luôn so sánh từ hàng cao nhất (trái sang phải). Nếu số chữ số khác nhau, số nào nhiều chữ số hơn thì lớn hơn. Nếu số chữ số bằng nhau, so sánh từng cặp chữ số từ trái sang phải.
  • Viết nhầm chiều của dấu bất đẳng thức (ví dụ: viết 5<35 < 3 thay vì 5>35 > 3).
    Sửa: Kiểm tra lại chiều của dấu: dấu "nhọn" luôn quay về phía số bé hơn, hoặc "mũi tên" chỉ về phía số bé hơn.

Quy trình

Quy trình giải

Bước 1

Đọc và hiểu yêu cầu

Xác định rõ cần so sánh, sắp xếp hay tìm các số tự nhiên thỏa mãn điều kiện nào (ví dụ: a<ba < b, a≥ba \ge b).

💡 Chú ý các kí hiệu >,<,=,≥,≤>, <, =, \ge, \le để xác định đúng mối quan hệ.

Bước 2

Kiểm tra số chữ số

Nếu so sánh hai số, đếm số chữ số của mỗi số. Số nào có nhiều chữ số hơn thì lớn hơn. Nếu số chữ số bằng nhau, chuyển sang bước tiếp theo.

💡 Đây là cách nhanh nhất để so sánh các số có độ lớn khác biệt.

Bước 3

So sánh từng hàng

Nếu các số có cùng số chữ số, so sánh từng cặp chữ số ở cùng một hàng, bắt đầu từ hàng cao nhất (từ trái sang phải).

💡 Dừng lại ngay khi tìm thấy cặp chữ số đầu tiên khác nhau. Chữ số nào lớn hơn thì số đó lớn hơn.

Bước 4

Xác định số liền trước/sau

Nếu yêu cầu tìm số liền trước của aa là a−1a-1 (với a≠0a \ne 0) hoặc số liền sau của aa là a+1a+1.

💡 Nhớ rằng số 00 không có số tự nhiên liền trước.

Bước 5

Kết luận và trình bày

Viết kết quả so sánh hoặc liệt kê các số theo thứ tự yêu cầu. Đảm bảo sử dụng đúng các kí hiệu toán học.

💡 Kiểm tra lại kết quả một lần nữa để tránh sai sót.

Ví dụ 1/3

So sánh hai số tự nhiên

VÍ DỤ 1 · So sánh hai số tự nhiên
L2
So sánh hai số tự nhiên 20232023 và 20322032. Giải thích cách so sánh.

Ví dụ 2/3

Sắp xếp các số tự nhiên

VÍ DỤ 2 · Sắp xếp các số tự nhiên
L2
Sắp xếp các số tự nhiên sau theo thứ tự tăng dần: 105;99;120;1005;150105; 99; 120; 1005; 150.

Ví dụ 3/3

Tìm số tự nhiên thỏa mãn điều kiện

VÍ DỤ 3 · Tìm số tự nhiên thỏa mãn điều kiện
L3
Tìm các số tự nhiên xx thỏa mãn điều kiện 15<x≤1815 < x \le 18.

Dạng toán

Dạng toán thường gặp

Dạng bài tập yêu cầu xác định mối quan hệ lớn hơn, nhỏ hơn hoặc bằng giữa hai số tự nhiên cho trước.

  1. 1Đếm số chữ số của hai số.
  2. 2So sánh số chữ số (nhiều hơn thì lớn hơn).
  3. 3Nếu bằng, so sánh từng cặp chữ số từ trái sang phải.
  4. 4Kết luận mối quan hệ.

⚠️ Luôn bắt đầu so sánh từ hàng cao nhất (trái sang phải).

Ứng dụng

Toán này dùng ở đâu

Thứ tự trong tập số tự nhiên được ứng dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày để sắp xếp, đếm và so sánh các đối tượng.

Đếm và đánh số: Đánh số nhà trên một con phố, số trang sách, số thứ tự học sinh trong danh sách lớp.
Sắp xếp và phân loại: Sắp xếp các sản phẩm theo giá từ thấp đến cao, xếp hạng các đội bóng trong giải đấu, sắp xếp các học sinh theo chiều cao.
Đo lường và so sánh: So sánh số lượng đồ vật (ví dụ: số quả táo trong hai giỏ), so sánh điểm số trong một bài kiểm tra.

Thú vị: Hệ thống số tự nhiên mà chúng ta sử dụng ngày nay, với các chữ số từ 00 đến 99, có nguồn gốc từ Ấn Độ và được phổ biến rộng rãi nhờ các nhà toán học Ả Rập.

Bài tập thử

Làm thử vài câu

1

So sánh hai số tự nhiên: 31703170 và 90739073.

2

So sánh hai số tự nhiên: 40704070 và 46744674.

3

So sánh hai số tự nhiên: 67116711 và 33313331.

Còn hàng trăm bài tập nữa

Đăng nhập miễn phí để luyện không giới hạn

Bắt đầu luyện

Xong lý thuyết — bấm Luyện tập ở cột bên phải (hoặc Enter)

Luyện tập