ThoátLý thuyếtThứ tự thực hiện các phép tính Công cụ
1/12

Trang 1: Quy tắc chung về Thứ tự thực hiện phép tính

Mạch 1/4

Quy tắc chung về Thứ tự thực hiện phép tính

Khi thực hiện các phép tính trong một biểu thức số học, chúng ta cần tuân theo một thứ tự ưu tiên nhất định để đảm bảo kết quả chính xác. Thứ tự này được tóm tắt là: "Ngoặc →\rightarrow Lũy thừa →\rightarrow Nhân, Chia →\rightarrow Cộng, Trừ". Trong cùng một cấp độ ưu tiên, các phép toán được thực hiện từ trái sang phải.

Thứ tự ưu tiên chung của các phép tính là gì?

Mạch 2/4

Ưu tiên các phép tính trong dấu ngoặc

Trong một biểu thức có chứa dấu ngoặc, chúng ta phải thực hiện các phép tính bên trong dấu ngoặc trước. Thứ tự ưu tiên của các loại dấu ngoặc là: ngoặc tròn ()() thực hiện trước, sau đó đến ngoặc vuông [][], và cuối cùng là ngoặc nhọn {}. Ví dụ, để tính 15−(8+2)15 - (8 + 2), ta tính 8+28 + 2 trước.

Trong biểu thức 20+[10−(5×2)]20 + [10 - (5 \times 2)], phép tính nào được thực hiện đầu tiên?

Mạch 3/4

Thực hiện phép tính Lũy thừa

Sau khi đã xử lý các phép tính trong dấu ngoặc (nếu có), bước tiếp theo là thực hiện các phép tính lũy thừa. Lũy thừa là phép toán nhân lặp lại một số. Ví dụ, 323^2 nghĩa là 3×3=93 \times 3 = 9. Trong biểu thức 5+32×25 + 3^2 \times 2, ta phải tính 323^2 trước.

Trong biểu thức 10×23−510 \times 2^3 - 5, phép tính nào được ưu tiên thực hiện sau các phép tính trong ngoặc (nếu có)?

Mạch 4/4

Nhân, Chia và Cộng, Trừ

Tiếp theo, chúng ta thực hiện các phép nhân và chia. Hai phép toán này có độ ưu tiên ngang nhau và được thực hiện từ trái sang phải. Sau đó, chúng ta thực hiện các phép cộng và trừ, cũng có độ ưu tiên ngang nhau và thực hiện từ trái sang phải. Ví dụ: 12÷2×3=6×3=1812 \div 2 \times 3 = 6 \times 3 = 18. Và 15−7+4=8+4=1215 - 7 + 4 = 8 + 4 = 12.

Tính giá trị của biểu thức 24÷4×224 \div 4 \times 2:

Ghi nhớ

Điểm cần nhớ

  • Ưu tiên phép tính trong dấu ngoặc: ()→[]→() \rightarrow [] \rightarrow {}
  • Thực hiện phép tính lũy thừa ana^n
  • Thực hiện phép nhân và chia từ trái sang phải
  • Thực hiện phép cộng và trừ từ trái sang phải
  • Thứ tự chung: Ngoặc →\rightarrow Lũy thừa →\rightarrow Nhân, Chia →\rightarrow Cộng, Trừ

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp

  • Thực hiện cộng, trừ trước nhân, chia hoặc lũy thừa.
    Sửa: Luôn nhớ quy tắc ưu tiên: Lũy thừa, Nhân/Chia, Cộng/Trừ. Ví dụ, trong 2+3×42 + 3 \times 4, phải tính 3×4=123 \times 4 = 12 trước, sau đó mới cộng 2+12=142 + 12 = 14.
  • Không thực hiện từ trái sang phải đối với các phép tính cùng cấp độ ưu tiên (ví dụ: nhân và chia, hoặc cộng và trừ).
    Sửa: Khi có nhiều phép tính cùng cấp độ, hãy thực hiện lần lượt từ trái sang phải. Ví dụ, trong 10−5+210 - 5 + 2, phải tính 10−5=510 - 5 = 5 trước, sau đó mới cộng 5+2=75 + 2 = 7. Không tính 5+25+2 trước.
  • Bỏ qua hoặc nhầm lẫn thứ tự các loại dấu ngoặc.
    Sửa: Luôn ưu tiên ngoặc tròn ()() trước, sau đó đến ngoặc vuông [][], và cuối cùng là ngoặc nhọn {}. Thực hiện phép tính bên trong ngoặc nhỏ nhất rồi dần ra ngoài.

Quy trình

Quy trình giải

Bước 1

Tìm dấu ngoặc

Kiểm tra biểu thức xem có chứa dấu ngoặc ()(), [][] hay {} không. Nếu có, xác định ngoặc trong cùng hoặc ngoặc ưu tiên nhất.

💡 Luôn bắt đầu từ ngoặc tròn, sau đó đến ngoặc vuông, rồi ngoặc nhọn.

Bước 2

Thực hiện trong ngoặc

Tính toán tất cả các phép tính bên trong dấu ngoặc theo đúng thứ tự ưu tiên (lũy thừa, nhân/chia, cộng/trừ) cho đến khi chỉ còn một số duy nhất trong mỗi ngoặc.

Bước 3

Tính lũy thừa

Sau khi đã xử lý xong các dấu ngoặc, tìm và thực hiện tất cả các phép tính lũy thừa ana^n trong biểu thức.

Bước 4

Thực hiện nhân, chia

Tiếp theo, tìm và thực hiện tất cả các phép nhân và phép chia. Hãy nhớ thực hiện chúng từ trái sang phải.

Bước 5

Thực hiện cộng, trừ

Cuối cùng, tìm và thực hiện tất cả các phép cộng và phép trừ còn lại. Cũng thực hiện chúng từ trái sang phải.

Ví dụ 1/2

Ví dụ 1: Biểu thức cơ bản không dấu ngoặc

VÍ DỤ 1 · Ví dụ 1: Biểu thức cơ bản không dấu ngoặc
L2
Tính giá trị của biểu thức: 15+6×3−10÷215 + 6 \times 3 - 10 \div 2

Ví dụ 2/2

Ví dụ 2: Biểu thức có dấu ngoặc và lũy thừa

VÍ DỤ 2 · Ví dụ 2: Biểu thức có dấu ngoặc và lũy thừa
L3
Tính giá trị của biểu thức: 40−[2×(5+3)−23]40 - [2 \times (5 + 3) - 2^3]

Dạng toán

Dạng toán thường gặp

Tính giá trị của một biểu thức số học có nhiều phép tính, bao gồm các phép cộng, trừ, nhân, chia, lũy thừa và dấu ngoặc.

  1. 1Phân tích cấu trúc biểu thức
  2. 2Ưu tiên ngoặc tròn, vuông, nhọn
  3. 3Thực hiện lũy thừa
  4. 4Thực hiện nhân, chia (trái sang phải)
  5. 5Thực hiện cộng, trừ (trái sang phải)
  6. 6Ghi kết quả cuối cùng

⚠️ Sử dụng bút chì và nháp để viết lại biểu thức sau mỗi bước tính toán, giúp tránh nhầm lẫn.

Ứng dụng

Toán này dùng ở đâu

Thứ tự thực hiện phép tính không chỉ là quy tắc trong sách vở mà còn được áp dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày để tính toán chính xác các tình huống thực tế.

Kế toán cá nhân/Gia đình: Khi bạn tính tổng chi tiêu trong tháng, bạn có thể cần tính tổng tiền mua sắm ở siêu thị (nhiều món hàng) rồi cộng với tiền điện, nước. Ví dụ: (5×10000+3×5000)+150000+80000(5 \times 10000 + 3 \times 5000) + 150000 + 80000.
Nấu ăn/Pha chế: Để pha một công thức đồ uống, bạn có thể cần đong lượng nguyên liệu theo tỷ lệ. Ví dụ, nếu công thức yêu cầu 2 phần nước cho mỗi phần siro, và bạn muốn làm 3 ly, mỗi ly 1 phần siro: 3×(1 phần siro+2 phần nước)3 \times (1 \text{ phần siro} + 2 \text{ phần nước}).
Xây dựng/Thiết kế: Tính toán vật liệu cần thiết cho một dự án. Ví dụ, để lát gạch một căn phòng hình chữ nhật có kích thước 5m×4m5m \times 4m, và mỗi viên gạch 0.5m×0.5m0.5m \times 0.5m, bạn cần tính diện tích phòng, diện tích gạch rồi chia. Nếu có thêm phần trăm hao hụt, biểu thức có thể là (5×4)÷(0.5×0.5)×1.1(5 \times 4) \div (0.5 \times 0.5) \times 1.1 (10% hao hụt).

Thú vị: Quy tắc thứ tự thực hiện các phép tính mà chúng ta sử dụng ngày nay (thường được gọi là PEMDAS/BODMAS ở các nước khác) đã được chuẩn hóa vào khoảng thế kỷ 16-17 để đảm bảo sự nhất quán trong toán học, khi các ký hiệu phép tính dần trở nên phổ biến hơn.

Bài tập thử

Làm thử vài câu

1

Tính: 5+8×25 + 8 \times 2

2

Tính: 12+3×212 + 3 \times 2

3

Tính: 2+3×92 + 3 \times 9

Còn hàng trăm bài tập nữa

Đăng nhập miễn phí để luyện không giới hạn

Bắt đầu luyện

Xong lý thuyết — bấm Luyện tập ở cột bên phải (hoặc Enter)

Luyện tập