ThoátLý thuyếtTam giác đều, hình vuông, lục giác đều Công cụ
1/13

Trang 1: Tam giác đều

Mạch 1/4

Tam giác đều

Tam giác đều là tam giác có ba cạnh có độ dài bằng nhau. Ký hiệu: Nếu tam giác ABCABC có AB=BC=CAAB = BC = CA thì ABCABC là tam giác đều. Tính chất quan trọng: ba cạnh bằng nhau, ba góc bằng nhau và mỗi góc có số đo là 60∘60^\circ. Chu vi của tam giác đều có cạnh aa là P=3×aP = 3 \times a.

Tam giác đều có đặc điểm nào sau đây?

Mạch 2/4

Hình vuông

Hình vuông là một tứ giác có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc đều là góc vuông (90∘90^\circ). Ký hiệu: Tứ giác ABCDABCD là hình vuông nếu AB=BC=CD=DAAB = BC = CD = DA và A^=B^=C^=D^=90∘\widehat{A} = \widehat{B} = \widehat{C} = \widehat{D} = 90^\circ. Chu vi hình vuông cạnh aa là P=4×aP = 4 \times a. Diện tích hình vuông cạnh aa là S=a×a=a2S = a \times a = a^2.

Đâu là tính chất của hình vuông?

Mạch 3/4

Lục giác đều

Lục giác đều là hình có sáu cạnh bằng nhau và sáu góc bằng nhau. Mỗi góc của lục giác đều có số đo là 120∘120^\circ. Ký hiệu: Lục giác ABCDEFABCDEF là đều nếu AB=BC=CD=DE=EF=FAAB = BC = CD = DE = EF = FA và các góc bằng nhau. Chu vi của lục giác đều cạnh aa là P=6×aP = 6 \times a.

Số đo mỗi góc của một lục giác đều là bao nhiêu?

Mạch 4/4

Tổng kết

Tam giác đều, hình vuông, lục giác đều là các đa giác đều. Chúng có các cạnh bằng nhau và các góc bằng nhau. Chu vi của đa giác đều cạnh aa với nn cạnh được tính bằng công thức P=n×aP = n \times a. Các hình này đều có tính đối xứng cao.

Chu vi của một hình vuông có cạnh là 5 cm là bao nhiêu?

Ghi nhớ

Điểm cần nhớ

  • Tam giác đều có ba cạnh bằng nhau và ba góc bằng nhau, mỗi góc có số đo là 60∘60^\circ.
  • Hình vuông có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông, mỗi góc có số đo là 90∘90^\circ.
  • Lục giác đều có sáu cạnh bằng nhau và sáu góc bằng nhau, mỗi góc có số đo là 120∘120^\circ.
  • Chu vi của các hình đều này được tính bằng công thức P=n×aP = n \times a, trong đó nn là số cạnh và aa là độ dài một cạnh.
  • Tất cả các hình này đều có tính đối xứng cao.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp

  • Nhầm lẫn giữa tam giác đều với tam giác cân hoặc tam giác vuông.
    Sửa: Nhớ rằng tam giác đều có BA cạnh bằng nhau và BA góc bằng nhau (60∘60^\circ). Tam giác cân chỉ có hai cạnh bằng nhau, tam giác vuông có một góc 90∘90^\circ.
  • Chỉ kiểm tra một vài cạnh hoặc góc mà kết luận hình là đều.
    Sửa: Để kết luận một hình là tam giác đều, hình vuông hay lục giác đều, cần phải kiểm tra TẤT CẢ các cạnh có bằng nhau không và TẤT CẢ các góc có bằng nhau không (hoặc có đúng số đo đặc trưng không).
  • Tính sai chu vi hoặc diện tích (đối với hình vuông).
    Sửa: Chu vi là tổng độ dài các cạnh. Đối với hình đều cạnh aa, chu vi là n×an \times a (nn là số cạnh). Diện tích hình vuông cạnh aa là a×aa \times a.

Quy trình

Quy trình giải

1

Đọc và nhận dạng

Đọc kỹ đề bài để xác định hình học được nhắc đến là tam giác đều, hình vuông hay lục giác đều.

2

Nắm tính chất

Nhớ lại hoặc tra cứu các tính chất cơ bản của hình đó (số cạnh, số góc, độ lớn góc, công thức chu vi, diện tích nếu có).

💡 Ghi nhớ các đặc điểm riêng của từng hình giúp phân biệt chúng dễ dàng.

3

Xác định dữ liệu

Tìm các thông tin đã cho trong đề bài, ví dụ như độ dài cạnh (aa), để sử dụng trong các phép tính.

4

Chọn công thức

Dựa vào yêu cầu của đề bài (tính chu vi, diện tích), chọn công thức phù hợp với hình đã nhận dạng.

5

Tính toán

Thực hiện các phép tính cẩn thận, thay thế các giá trị đã biết vào công thức.

💡 Kiểm tra lại các phép tính để tránh sai sót.

6

Kiểm tra kết quả

Đối chiếu kết quả với yêu cầu đề bài và đảm bảo đơn vị đo lường là chính xác.

Ví dụ 1/3

Nhận biết và tính chu vi tam giác đều

VÍ DỤ 1 · Nhận biết và tính chu vi tam giác đều
L2
Một mảnh đất hình tam giác đều có độ dài mỗi cạnh là 55 m. Tính chu vi của mảnh đất đó.
ABC

Ví dụ 2/3

Tính chu vi và diện tích hình vuông

VÍ DỤ 2 · Tính chu vi và diện tích hình vuông
L2
Một tấm thảm trải sàn hình vuông có cạnh dài 22 m. Tính chu vi và diện tích của tấm thảm đó.
ABCD

Ví dụ 3/3

Tính chu vi lục giác đều

VÍ DỤ 3 · Tính chu vi lục giác đều
L2
Một viên gạch lát nền có hình dạng lục giác đều với độ dài mỗi cạnh là 1010 cm. Tính chu vi của viên gạch đó.
ABCDEF

Dạng toán

Dạng toán thường gặp

Xác định xem một hình vẽ hoặc mô tả có phải là tam giác đều, hình vuông hay lục giác đều dựa trên các tính chất của chúng.

  1. 1Quan sát các cạnh
  2. 2Đo các cạnh
  3. 3Kiểm tra các góc
  4. 4So sánh với định nghĩa
  5. 5Kết luận

⚠️ Cần kiểm tra tất cả các cạnh và tất cả các góc, không chỉ một phần.

Ứng dụng

Toán này dùng ở đâu

Các hình tam giác đều, hình vuông và lục giác đều xuất hiện rất nhiều trong tự nhiên và các công trình do con người tạo ra, thể hiện tính đối xứng và sự bền vững.

Kiến trúc và xây dựng: Các ô cửa sổ hình vuông, gạch lát nền hình vuông hoặc lục giác đều, các chi tiết trang trí hình tam giác đều trên mái nhà.
Thiết kế và nghệ thuật: Các họa tiết trang trí, logo, mẫu vải, tranh ghép hình sử dụng các hình này để tạo sự hài hòa và cân đối.
Tự nhiên: Tổ ong có hình lục giác đều, các tinh thể muối, bông tuyết có cấu trúc đối xứng hình lục giác, một số loại lá cây có hình tam giác.

Thú vị: Lục giác đều là hình có thể xếp khít các mặt phẳng mà không để lại khe hở, đồng thời tối ưu hóa không gian và vật liệu, đó là lý do tại sao ong làm tổ hình lục giác đều.

Bài tập thử

Làm thử vài câu

1

Một tam giác đều có cạnh dài 3 cm. Tính chu vi tam giác đều đó.

2

Một tam giác đều có cạnh dài 10 cm. Tính chu vi tam giác đều đó.

3

Một tam giác đều có cạnh dài 5 cm. Tính chu vi tam giác đều đó.

Còn hàng trăm bài tập nữa

Đăng nhập miễn phí để luyện không giới hạn

Bắt đầu luyện

Xong lý thuyết — bấm Luyện tập ở cột bên phải (hoặc Enter)

Luyện tập