Trang 1: Khái niệm Quan hệ chia hết
Mạch 1/4
Khái niệm Quan hệ chia hết
Cho hai số tự nhiên và , với . Ta nói chia hết cho nếu có số tự nhiên sao cho . Ký hiệu là . Khi đó, là bội của , và là ước của . Ví dụ: vì . Do đó, là bội của , và là ước của . Ngược lại, .
Trong các phát biểu sau, phát biểu nào sai?
Mạch 2/4
Tìm ước và bội
Để tìm các bội của một số khác , ta nhân lần lượt với . Tập hợp các bội của là . Ví dụ: . Để tìm các ước của một số lớn hơn , ta chia lần lượt cho các số tự nhiên từ đến . Số nào mà chia hết thì số đó là ước của . Tập hợp các ước của là Ư(a). Ví dụ: Ư(12) = \1, 2, 3, 4, 6, 12.
Tập hợp các bội của là:
Mạch 3/4
Tính chất 1: Tính chất bắc cầu
Nếu chia hết cho và chia hết cho (với là các số tự nhiên khác ), thì cũng chia hết cho . Ký hiệu: Nếu và thì . Tính chất này giống như việc đi qua nhiều trạm dừng, nếu bạn đi từ đến , rồi từ đến thì bạn đã đi từ đến . Ví dụ: và nên .
Cho và . Vậy có chia hết cho không?
Mạch 4/4
Tính chất 2: Tổng và hiệu
Nếu hai số hạng của một tổng (hoặc hiệu) đều chia hết cho một số thì tổng (hoặc hiệu) đó cũng chia hết cho số đó. Nếu và thì và (với ). Ngược lại, nếu một số hạng không chia hết cho , còn các số hạng khác đều chia hết cho , thì tổng (hoặc hiệu) đó không chia hết cho . Nếu và thì và . Ví dụ: và nên .
Biết và . Hỏi có chia hết cho không?
Ghi nhớ
Điểm cần nhớ
- khi có số tự nhiên sao cho (với ).
- là bội của , là ước của .
- Nếu và thì và .
- Nếu và thì và .
- Nếu thì với mọi số tự nhiên .
Lỗi hay gặp
Lỗi hay gặp
- Nhầm lẫn giữa "chia hết" và "chia có dư". Ví dụ, nói chia hết cho vì dư .Sửa: Nhớ rằng chỉ khi phép chia cho có số dư là . Nếu có dư, thì không chia hết.
- Áp dụng sai tính chất tổng/hiệu. Ví dụ, kết luận vì và .Sửa: Tính chất chỉ đúng khi *tất cả* các số hạng đều chia hết cho cùng một số (thì tổng chia hết) hoặc *chỉ một* số hạng không chia hết (thì tổng không chia hết). Trong trường hợp và , ta phải tính tổng rồi xét .
- Quên điều kiện khi định nghĩa .Sửa: Luôn nhớ rằng phép chia cho là không xác định, do đó số chia trong quan hệ chia hết phải khác .
Quy trình
Quy trình giải
Đọc và hiểu đề
Đọc kỹ yêu cầu bài toán, xác định các số đã cho và số cần tìm (ước, bội, kiểm tra chia hết).
Nhận dạng khái niệm
Xác định bài toán thuộc dạng nào: kiểm tra chia hết, tìm ước, tìm bội, hay áp dụng tính chất.
Áp dụng quy tắc
Nếu kiểm tra , thực hiện phép chia . Nếu dư thì chia hết. Nếu tìm bội của , nhân với . Nếu tìm ước của , chia cho các số từ đến . Nếu vận dụng tính chất, xác định các số hạng có chia hết cho số đã cho không, rồi áp dụng tính chất tổng/hiệu/tích.
Trình bày lời giải
Viết các bước giải rõ ràng, logic, có sử dụng các ký hiệu toán học như , , , .
Kiểm tra lại
Xem lại kết quả đã tìm được có thỏa mãn yêu cầu của đề bài và các điều kiện (ví dụ: ) hay chưa.
Ví dụ 1/3
Kiểm tra quan hệ chia hết
Ví dụ 2/3
Tìm ước và bội
Ví dụ 3/3
Vận dụng tính chất
Dạng toán
Dạng toán thường gặp
Kiểm tra xem một số có chia hết cho một số khác hay không.
- 1Thực hiện phép chia
- 2Kiểm tra số dư
- 3Kết luận chia hết/không chia hết
⚠️ Luôn nhớ rằng phép chia hết có số dư bằng .
Ứng dụng
Toán này dùng ở đâu
Quan hệ chia hết giúp chúng ta phân chia, sắp xếp các đối tượng một cách đều đặn và hợp lý trong đời sống hàng ngày.
Thú vị: Các nhà toán học Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là Euclid, đã nghiên cứu rất sâu về quan hệ chia hết và các khái niệm liên quan như số nguyên tố, ước chung lớn nhất, bội chung nhỏ nhất, đặt nền móng cho lý thuyết số học hiện đại.
Bài tập thử
Làm thử vài câu
Số tự nhiên chia hết cho số tự nhiên được kí hiệu là:
Tập hợp các ước của số kí hiệu là:
Tập hợp các bội của số kí hiệu là:
Còn hàng trăm bài tập nữa
Đăng nhập miễn phí để luyện không giới hạn
Xong lý thuyết — bấm Luyện tập ở cột bên phải (hoặc Enter)
Phím ← → lật trang · Enter đi tiếp · bấm dot để nhảy tới trang đã học