Trang 1: Phép cộng hai số nguyên cùng dấu
Mạch 1/4
Phép cộng hai số nguyên cùng dấu
Khi cộng hai số nguyên cùng dấu, ta cộng hai giá trị tuyệt đối của chúng rồi đặt dấu chung của hai số đó trước kết quả.
Ví dụ:
-
Cộng hai số nguyên dương: .
-
Cộng hai số nguyên âm: .
Kết quả của phép tính là bao nhiêu?
Mạch 2/4
Phép cộng hai số nguyên khác dấu
Để cộng hai số nguyên khác dấu, ta tìm hiệu hai giá trị tuyệt đối của chúng (lấy số lớn trừ số bé) rồi đặt dấu của số có giá trị tuyệt đối lớn hơn trước kết quả.
Ví dụ:
-
: , . Hiệu là . Số có và mang dấu dương, nên kết quả là .
-
: , . Hiệu là . Số có và mang dấu âm, nên kết quả là .
Kết quả của phép tính là bao nhiêu?
Mạch 3/4
Phép cộng với số 0 và hai số đối nhau
Bất kỳ số nguyên nào cộng với cũng bằng chính nó (). Tổng của hai số nguyên đối nhau luôn bằng ().
Ví dụ:
-
.
-
.
-
.
-
.
Tổng của hai số đối nhau là bao nhiêu?
Mạch 4/4
Phép trừ số nguyên
Phép trừ số nguyên được thực hiện bằng cách cộng với số đối của nó. Công thức: .
Ví dụ:
-
.
-
.
-
.
-
.
Kết quả của phép tính là bao nhiêu?
Ghi nhớ
Điểm cần nhớ
- Cộng hai số nguyên cùng dấu: cộng giá trị tuyệt đối và giữ nguyên dấu chung. Ví dụ: .
- Cộng hai số nguyên khác dấu: lấy hiệu giá trị tuyệt đối (lớn trừ bé) và đặt dấu của số có giá trị tuyệt đối lớn hơn. Ví dụ: .
- Phép trừ hai số nguyên: (cộng với số đối). Ví dụ: .
- Tổng của hai số đối nhau luôn bằng . Ví dụ: .
- Các tính chất giao hoán và kết hợp của phép cộng số nguyên giúp tính toán linh hoạt hơn.
Lỗi hay gặp
Lỗi hay gặp
- Khi cộng hai số nguyên khác dấu, học sinh thường cộng giá trị tuyệt đối của chúng thay vì trừ. Ví dụ: (sai).Sửa: Luôn nhớ rằng khi hai số nguyên khác dấu, ta phải tìm hiệu hai giá trị tuyệt đối của chúng (số lớn trừ số bé), sau đó mới đặt dấu của số có giá trị tuyệt đối lớn hơn. Kết quả đúng là .
- Nhầm lẫn khi chuyển phép trừ thành phép cộng với số đối, đặc biệt khi gặp số âm. Ví dụ: biến thành (sai) thay vì .Sửa: Nắm vững định nghĩa: . Số đối của một số âm là một số dương. Số đối của là . Do đó, . Luôn xác định đúng số đối của số bị trừ.
- Quên dấu khi cộng các số nguyên âm. Ví dụ: (sai).Sửa: Khi cộng hai số nguyên âm, ta cộng giá trị tuyệt đối của chúng và đặt dấu âm trước kết quả. Kết quả đúng là .
Quy trình
Quy trình giải
Xác định phép toán
Kiểm tra xem biểu thức yêu cầu phép cộng hay phép trừ số nguyên.
Chuyển phép trừ
Nếu có phép trừ, hãy chuyển nó thành phép cộng với số đối của số bị trừ. Ví dụ: .
💡 Hãy cẩn thận với dấu của số đối, đặc biệt khi số bị trừ là số âm ().
Áp dụng quy tắc cộng cùng dấu
Nếu hai số nguyên cùng dấu (cùng dương hoặc cùng âm), cộng các giá trị tuyệt đối của chúng và giữ nguyên dấu chung.
Áp dụng quy tắc cộng khác dấu
Nếu hai số nguyên khác dấu, tìm hiệu hai giá trị tuyệt đối (lớn trừ bé) và đặt dấu của số có giá trị tuyệt đối lớn hơn.
Thực hiện tính toán
Tính toán kết quả cuối cùng. Nếu có nhiều phép tính, thực hiện theo thứ tự từ trái sang phải (hoặc theo quy tắc dấu ngoặc nếu có).
Ví dụ 1/3
Cộng hai số nguyên cùng dấu
Ví dụ 2/3
Cộng hai số nguyên khác dấu
Ví dụ 3/3
Trừ số nguyên và áp dụng tính chất
Dạng toán
Dạng toán thường gặp
Dạng bài tập cơ bản yêu cầu học sinh thực hiện các phép cộng, trừ các số nguyên để tìm ra kết quả cuối cùng của một biểu thức.
- 1Xác định các phép toán
- 2Chuyển phép trừ thành cộng số đối
- 3Nhóm các số cùng dấu (nếu cần)
- 4Áp dụng quy tắc cộng số nguyên
- 5Tính toán và đưa ra kết quả
⚠️ Luôn ưu tiên chuyển phép trừ thành phép cộng với số đối trước khi thực hiện các phép tính khác để tránh nhầm lẫn.
Ứng dụng
Toán này dùng ở đâu
Phép cộng và phép trừ số nguyên được ứng dụng rộng rãi trong đời sống để mô tả các tình huống có tăng giảm, thâm hụt hoặc vượt quá một mốc tham chiếu.
Thú vị: Các số âm từng bị coi là 'vô lý' trong nhiều thế kỷ; các nhà toán học Ấn Độ như Brahmagupta vào thế kỷ thứ 7 đã là những người đầu tiên thiết lập các quy tắc rõ ràng cho phép cộng và trừ số âm, coi chúng như 'tài sản' và 'nợ nần'.
Bài tập thử
Làm thử vài câu
Sắp xếp các số nguyên theo thứ tự tăng dần.
Sắp xếp các số nguyên theo thứ tự tăng dần.
Sắp xếp các số nguyên theo thứ tự tăng dần.
Còn hàng trăm bài tập nữa
Đăng nhập miễn phí để luyện không giới hạn
Xong lý thuyết — bấm Luyện tập ở cột bên phải (hoặc Enter)
Phím ← → lật trang · Enter đi tiếp · bấm dot để nhảy tới trang đã học