ThoátLý thuyếtLàm tròn và ước lượng Công cụ
1/12

Trang 1: 1. Làm tròn số

Mạch 1/3

1. Làm tròn số

Làm tròn số là thay thế một số bằng một số gần đúng, đơn giản hơn, thường là đến một hàng hoặc chữ số thập phân nhất định. Mục đích là để dễ tính toán và kiểm tra. Quy tắc chung: xác định chữ số cần làm tròn, xem xét chữ số ngay bên phải nó. Nếu chữ số bên phải là 0,1,2,3,40, 1, 2, 3, 4 (nhỏ hơn 55), giữ nguyên chữ số làm tròn. Nếu chữ số bên phải là 5,6,7,8,95, 6, 7, 8, 9 (từ 55 trở lên), cộng 11 vào chữ số làm tròn. Các chữ số phía sau sẽ thành 00 (phần nguyên) hoặc bỏ đi (phần thập phân).

Làm tròn số 782782 đến hàng chục, ta được kết quả nào?

Mạch 2/3

2. Ví dụ làm tròn

Hãy xem xét các ví dụ cụ thể để hiểu rõ hơn về cách làm tròn. Ví dụ, làm tròn số 23452345 đến hàng trăm: Chữ số hàng trăm là 33. Chữ số bên phải là 44 (nhỏ hơn 55). Vậy giữ nguyên 33, thay 4545 bằng 0000. Kết quả là 23002300. Tương tự, làm tròn số 12,7312,73 đến hàng đơn vị: Chữ số hàng đơn vị là 22. Chữ số bên phải là 77 (lớn hơn 55). Vậy cộng 11 vào 22 thành 33, bỏ phần thập phân. Kết quả là 1313.

Làm tròn số 567567 đến hàng trăm, ta được kết quả nào?

Mạch 3/3

3. Ước lượng kết quả

Ước lượng là sử dụng các số đã làm tròn để tính toán nhanh, cho ra một kết quả gần đúng. Điều này rất hữu ích để kiểm tra xem kết quả tính toán chính xác có hợp lý hay không, hoặc khi chỉ cần một con số xấp xỉ. Ví dụ, để ước lượng 23×4823 \times 48, ta có thể làm tròn thành 20×50=100020 \times 50 = 1000. Kết quả này cho ta một ý niệm về độ lớn của tích thực tế.

Để ước lượng kết quả phép tính 19×5219 \times 52, ta nên làm tròn thành phép tính nào?

Ghi nhớ

Điểm cần nhớ

  • Làm tròn số là thay thế một số bằng một số gần đúng, đơn giản hơn.
  • Quy tắc làm tròn: Nhìn chữ số bên phải vị trí làm tròn. Nếu 0−40-4 thì giữ nguyên, nếu 5−95-9 thì cộng 11.
  • Ước lượng là dùng các số đã làm tròn để tính toán nhanh, cho kết quả gần đúng.
  • Mục đích của ước lượng là kiểm tra tính hợp lý hoặc khi không cần độ chính xác cao.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp

  • Nhầm lẫn quy tắc làm tròn: Luôn làm tròn lên (cộng 11) thay vì giữ nguyên khi chữ số bên phải nhỏ hơn 55. Ví dụ: làm tròn 234234 đến hàng chục thành 240240 (đúng phải là 230230).
    Sửa: Luôn nhớ quy tắc: chữ số bên phải là 0,1,2,3,40, 1, 2, 3, 4 thì *giữ nguyên* chữ số ở hàng làm tròn; chữ số bên phải là 5,6,7,8,95, 6, 7, 8, 9 thì *cộng thêm 11* vào chữ số ở hàng làm tròn.
  • Không xác định đúng hàng (hoặc chữ số thập phân) cần làm tròn. Ví dụ: làm tròn 123,45123,45 đến hàng đơn vị nhưng lại làm tròn đến chữ số thập phân thứ nhất.
    Sửa: Đọc kỹ yêu cầu đề bài để xác định chính xác vị trí cần làm tròn (hàng chục, hàng trăm, hàng đơn vị, chữ số thập phân thứ nhất, v.v.) trước khi áp dụng quy tắc.
  • Làm tròn quá nhiều hoặc quá ít chữ số khi ước lượng, dẫn đến kết quả ước lượng không còn hợp lý. Ví dụ: ước lượng 1234+56781234 + 5678 bằng cách làm tròn thành 1000+5000=60001000 + 5000 = 6000, trong khi làm tròn thành 1200+5700=69001200 + 5700 = 6900 sẽ chính xác hơn (tùy ngữ cảnh).
    Sửa: Khi ước lượng, hãy chọn hàng làm tròn sao cho các số trở nên đơn giản để tính toán nhưng vẫn giữ được độ gần đúng nhất định. Thường là làm tròn đến hàng cao nhất của mỗi số.

Quy trình

Quy trình giải

1

Đọc yêu cầu

Đọc kỹ đề bài để xác định mục tiêu: làm tròn hay ước lượng, và đến vị trí nào (hàng chục, hàng đơn vị, chữ số thập phân thứ nhất, v.v.).

💡 Gạch chân các từ khóa quan trọng như 'làm tròn đến hàng trăm' hoặc 'ước lượng tổng'.

2

Xác định vị trí làm tròn

Tìm chữ số ở vị trí cần làm tròn trong số đã cho. Ví dụ: nếu làm tròn đến hàng chục, chữ số cần xác định là chữ số hàng chục.

3

Kiểm tra chữ số kế tiếp

Nhìn vào chữ số ngay bên phải chữ số ở vị trí làm tròn. Đây là chữ số quyết định việc làm tròn lên hay giữ nguyên.

4

Áp dụng quy tắc

Nếu chữ số kế tiếp là 0,1,2,3,40, 1, 2, 3, 4, giữ nguyên chữ số ở vị trí làm tròn. Nếu là 5,6,7,8,95, 6, 7, 8, 9, cộng thêm 11 vào chữ số ở vị trí làm tròn.

5

Viết kết quả

Thay thế các chữ số phía sau chữ số làm tròn bằng 00 (đối với phần nguyên) hoặc bỏ đi (đối với phần thập phân) để có kết quả cuối cùng.

Ví dụ 1/3

Làm tròn số nguyên

VÍ DỤ 1 · Làm tròn số nguyên
L2
Làm tròn số 78537853 đến hàng trăm.

Ví dụ 2/3

Làm tròn số thập phân

VÍ DỤ 2 · Làm tròn số thập phân
L2
Làm tròn số 25,17625,176 đến chữ số thập phân thứ hai.

Ví dụ 3/3

Ước lượng tổng

VÍ DỤ 3 · Ước lượng tổng
L3
Ước lượng tổng 192+408+351192 + 408 + 351 bằng cách làm tròn mỗi số đến hàng trăm.

Dạng toán

Dạng toán thường gặp

Làm tròn một số nguyên đến một hàng cụ thể (ví dụ: hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn).

  1. 1Xác định hàng cần làm tròn.
  2. 2Xem chữ số bên phải.
  3. 3Áp dụng quy tắc làm tròn.
  4. 4Thay chữ số sau bằng 00.

⚠️ Đảm bảo tất cả các chữ số sau hàng làm tròn đều được thay bằng 00.

Ứng dụng

Toán này dùng ở đâu

Làm tròn và ước lượng là những kỹ năng thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày, giúp chúng ta xử lý thông tin số liệu nhanh chóng và đưa ra quyết định hiệu quả.

Mua sắm và ngân sách: Khi đi siêu thị, bạn có thể ước lượng tổng số tiền phải trả bằng cách làm tròn giá của từng món hàng để kiểm tra xem có đủ tiền không hoặc để lên kế hoạch chi tiêu.
Khoa học và kỹ thuật: Các nhà khoa học thường làm tròn các số liệu đo đạc (như khoảng cách, khối lượng) để báo cáo kết quả một cách dễ hiểu hơn hoặc để ước tính nhanh các giá trị trong thí nghiệm.
Thống kê và dân số: Khi nói về dân số một quốc gia hay số lượng người tham gia một sự kiện, người ta thường làm tròn đến hàng nghìn, hàng triệu để dễ hình dung và so sánh.

Thú vị: Khái niệm làm tròn đã xuất hiện từ thời Babylon cổ đại, khi họ sử dụng các phương pháp làm tròn để tính toán trong thiên văn học và thương mại.

Bài tập thử

Làm thử vài câu

1

Làm tròn số 994 đến hàng chục.

2

Làm tròn số 117 đến hàng chục.

3

Làm tròn số 164 đến hàng chục.

Còn hàng trăm bài tập nữa

Đăng nhập miễn phí để luyện không giới hạn

Bắt đầu luyện

Xong lý thuyết — bấm Luyện tập ở cột bên phải (hoặc Enter)

Luyện tập