Trang 1: 1. Khái niệm Chu vi và Diện tích
Mạch 1/4
1. Khái niệm Chu vi và Diện tích
Chu vi của một hình là độ dài đường bao quanh hình đó. Đơn vị đo chu vi là đơn vị độ dài (ví dụ: , ). Diện tích của một hình là phần mặt phẳng mà hình đó chiếm giữ. Đơn vị đo diện tích là đơn vị diện tích (ví dụ: , ).
Đơn vị đo chu vi là gì?
Mạch 2/4
2. Hình chữ nhật và Hình vuông
Hình chữ nhật có bốn góc vuông. Gọi chiều dài là , chiều rộng là . Chu vi: . Diện tích: . Hình vuông là trường hợp đặc biệt của hình chữ nhật với . Gọi cạnh là . Chu vi: . Diện tích: .
Một hình chữ nhật có chiều dài , chiều rộng . Diện tích của nó là bao nhiêu?
Mạch 3/4
3. Hình bình hành và Hình thoi
Hình bình hành có các cặp cạnh đối song song. Chu vi: (với là độ dài hai cạnh kề). Diện tích: (với là độ dài đáy, là chiều cao tương ứng). Hình thoi có bốn cạnh bằng nhau. Chu vi: . Diện tích: (với là độ dài hai đường chéo).
Hình thoi có hai đường chéo dài và . Diện tích hình thoi là bao nhiêu?
Mạch 4/4
4. Hình thang
Hình thang là tứ giác có một cặp cạnh đối song song, gọi là hai đáy. Gọi độ dài hai đáy là và chiều cao là . Chu vi của hình thang là tổng độ dài bốn cạnh: . Diện tích của hình thang được tính bằng công thức: .
Một hình thang có hai đáy lần lượt là và , chiều cao là . Diện tích của hình thang này là bao nhiêu?
Ghi nhớ
Điểm cần nhớ
- Chu vi của một hình là tổng độ dài các cạnh bao quanh hình đó.
- Diện tích của một hình là độ lớn của phần mặt phẳng mà hình đó chiếm chỗ.
- Hình chữ nhật: , .
- Hình vuông: , .
- Hình bình hành: , .
- Hình thoi: , .
- Hình thang: , .
Lỗi hay gặp
Lỗi hay gặp
- Nhầm lẫn giữa chiều cao và cạnh bên trong hình bình hành hoặc hình thang.Sửa: Luôn vẽ hình và xác định rõ chiều cao là đoạn thẳng vuông góc với đáy (hoặc đường thẳng chứa đáy). Chiều cao không phải là cạnh bên.
- Sử dụng sai công thức cho từng loại tứ giác, ví dụ dùng công thức diện tích hình chữ nhật cho hình bình hành.Sửa: Học thuộc và hiểu rõ ý nghĩa của từng đại lượng trong công thức. Đọc kỹ đề bài để xác định đúng loại hình và áp dụng công thức tương ứng.
- Sai đơn vị đo. Ví dụ: tính chu vi ra hoặc diện tích ra .Sửa: Chu vi luôn có đơn vị độ dài (ví dụ: , ). Diện tích luôn có đơn vị diện tích (ví dụ: , ). Chú ý đổi các đơn vị về cùng một hệ trước khi tính toán.
Quy trình
Quy trình giải
Đọc đề, nhận dạng
Đọc kỹ đề bài để xác định hình cần tính chu vi hoặc diện tích (ví dụ: hình chữ nhật, hình thang, hình thoi).
Xác định đại lượng
Liệt kê các kích thước đã cho (chiều dài, chiều rộng, cạnh, đáy, chiều cao, đường chéo) và kiểm tra đơn vị đo. Đổi đơn vị nếu cần thiết để chúng đồng nhất.
Chọn công thức
Chọn công thức tính chu vi hoặc diện tích phù hợp với loại hình đã nhận dạng ở bước 1.
Thay số, tính toán
Thay các giá trị đã xác định vào công thức và thực hiện các phép tính để tìm kết quả.
Kiểm tra đơn vị
Ghi rõ đơn vị của kết quả. Nhớ rằng chu vi có đơn vị độ dài, diện tích có đơn vị diện tích.
Ví dụ 1/3
Tính chu vi và diện tích hình chữ nhật
Ví dụ 2/3
Tính diện tích hình thang
Ví dụ 3/3
Tính diện tích hình thoi
Dạng toán
Dạng toán thường gặp
Cho đầy đủ các kích thước của tứ giác, yêu cầu tính chu vi hoặc diện tích.
- 1Đọc đề, nhận dạng hình
- 2Xác định các kích thước
- 3Áp dụng công thức
- 4Thực hiện phép tính
- 5Ghi đơn vị đúng
⚠️ Hãy chắc chắn rằng bạn đã xác định đúng loại hình và các đại lượng tương ứng với công thức.
Ứng dụng
Toán này dùng ở đâu
Chu vi và diện tích của các tứ giác được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của đời sống hàng ngày, giúp chúng ta tính toán và lập kế hoạch hiệu quả.
Thú vị: Công thức tính diện tích hình thang được cho là đã được biết đến từ thời Ai Cập cổ đại, chứng tỏ tầm quan trọng của nó trong việc đo đạc đất đai và xây dựng các công trình lớn như kim tự tháp.
Bài tập thử
Làm thử vài câu
Một hình chữ nhật có chiều dài 15 cm và chiều rộng 14 cm. Tính chu vi hình chữ nhật đó.
Một hình chữ nhật có chiều dài 20 cm và chiều rộng 11 cm. Tính chu vi hình chữ nhật đó.
Một hình được ghép từ 2 hình chữ nhật: một hình và một hình (đơn vị: cm). Tính tổng diện tích hình ghép.
Còn hàng trăm bài tập nữa
Đăng nhập miễn phí để luyện không giới hạn
Xong lý thuyết — bấm Luyện tập ở cột bên phải (hoặc Enter)
Phím ← → lật trang · Enter đi tiếp · bấm dot để nhảy tới trang đã học