ThoátLý thuyếtCách ghi số tự nhiên Công cụ
1/13

Trang 1: Giới thiệu về Số tự nhiên và Hệ thập phân

Mạch 1/4

Giới thiệu về Số tự nhiên và Hệ thập phân

Tập hợp các số tự nhiên được ký hiệu là N={0;1;2;3;...}N = \{0; 1; 2; 3; ...\}. Trong hệ thập phân, mỗi số tự nhiên được ghi bằng một hoặc nhiều chữ số từ 00 đến 99. Có 1010 chữ số là 0,1,2,3,4,5,6,7,8,90, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9. Giá trị của mỗi chữ số phụ thuộc vào vị trí của nó trong số đó, gọi là giá trị theo vị trí.

Hệ thập phân sử dụng bao nhiêu chữ số để ghi số tự nhiên?

Mạch 2/4

Cấu tạo và Giá trị của Chữ số

Một số tự nhiên có thể được phân tích thành tổng giá trị các chữ số của nó theo vị trí. Ví dụ, số 5454 có giá trị là 5×10+45 \times 10 + 4. Số ab‾\overline{ab} (với a≠0a \neq 0) có giá trị là a×10+ba \times 10 + b. Chữ số 33 trong số 134134 có giá trị là 3×10=303 \times 10 = 30 vì nó ở hàng chục.

Trong số 725725, chữ số 77 có giá trị là bao nhiêu?

Mạch 3/4

Hàng, Lớp và Cách đọc Số

Các chữ số trong một số được sắp xếp theo hàng (đơn vị, chục, trăm, nghìn,...). Cứ ba hàng liền nhau tạo thành một lớp (lớp đơn vị, lớp nghìn, lớp triệu,...). Để đọc số, ta chia số thành từng lớp ba chữ số từ phải sang trái, rồi đọc từ trái sang phải, kèm theo tên lớp (trừ lớp đơn vị).

Số 5678956789 thuộc lớp nào là chủ yếu (lớp ngoài cùng bên trái)?

Mạch 4/4

So sánh Số tự nhiên

Khi so sánh hai số tự nhiên, nếu số nào có nhiều chữ số hơn thì số đó lớn hơn. Ví dụ: 1000>9991000 > 999. Nếu hai số có cùng số chữ số, ta so sánh lần lượt từng cặp chữ số ở cùng một hàng, bắt đầu từ hàng cao nhất (bên trái). Số nào có chữ số lớn hơn ở vị trí so sánh đầu tiên thì số đó lớn hơn.

So sánh 1234512345 và 54325432. Số nào lớn hơn?

Ghi nhớ

Điểm cần nhớ

  • Mỗi số tự nhiên được ghi bằng các chữ số 0,1,...,90, 1, ..., 9 trong hệ thập phân.
  • Giá trị của mỗi chữ số phụ thuộc vào vị trí (hàng) của nó.
  • Các hàng được nhóm thành lớp (đơn vị, nghìn, triệu, tỉ) để đọc số dễ dàng.
  • Cách đọc và ghi số tuân theo nguyên tắc từ trái sang phải, từ lớp lớn đến lớp nhỏ.
  • So sánh số tự nhiên dựa vào số chữ số hoặc so sánh từng cặp chữ số từ trái sang phải.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp

  • Đọc hoặc ghi thiếu chữ số 00 ở các hàng trống trong các lớp. Ví dụ: Đọc "hai trăm linh năm nghìn ba mươi lăm" thành 2503525035 thay vì 205035205035.
    Sửa: Luôn chú ý đến các hàng/lớp không có giá trị (ví dụ: không có hàng chục nghìn, hàng trăm) và điền chữ số 00 vào đúng vị trí của chúng.
  • Nhầm lẫn giá trị vị trí của chữ số. Ví dụ: Trong số 1234512345, cho rằng chữ số 22 có giá trị là 200200 thay vì 20002000.
    Sửa: Xác định đúng hàng của chữ số (đơn vị, chục, trăm, nghìn, ...) rồi nhân chữ số đó với giá trị của hàng tương ứng.
  • So sánh các số tự nhiên không đúng thứ tự ưu tiên. Ví dụ: So sánh 999999 và 10001000 bằng cách nhìn chữ số đầu tiên (99 và 11) mà không đếm số chữ số.
    Sửa: Luôn so sánh số chữ số trước. Số nào có nhiều chữ số hơn thì lớn hơn. Nếu số chữ số bằng nhau, mới so sánh từng chữ số từ trái sang phải.

Quy trình

Quy trình giải

1

Hiểu yêu cầu

Đọc kĩ đề bài để biết cần đọc, ghi, hay so sánh số tự nhiên.

2

Phân lớp số

Đối với số lớn, chia số thành các lớp (đơn vị, nghìn, triệu, tỉ) từ phải sang trái, mỗi lớp 33 chữ số.

💡 Dùng dấu chấm hoặc khoảng trắng nhỏ để phân tách các lớp khi ghi số.

3

Thực hiện thao tác

* Đọc: Đọc số trong từng lớp từ trái sang phải, kèm theo tên lớp (trừ lớp đơn vị). * Ghi: Ghi các chữ số của từng lớp từ trái sang phải, điền 00 vào các vị trí trống. * So sánh: So sánh số chữ số trước, sau đó so sánh từng chữ số từ trái sang phải.

4

Rà soát kết quả

Đọc lại số đã ghi, hoặc kiểm tra lại các bước so sánh để đảm bảo tính chính xác.

Ví dụ 1/3

Ghi số tự nhiên từ lời đọc

VÍ DỤ 1 · Ghi số tự nhiên từ lời đọc
L2
Ghi số tự nhiên sau: "Ba mươi lăm triệu sáu trăm linh bảy nghìn không trăm mười hai".

Ví dụ 2/3

Đọc số và xác định giá trị chữ số

VÍ DỤ 2 · Đọc số và xác định giá trị chữ số
L2
Cho số tự nhiên 2045678920456789. a) Đọc số tự nhiên đó. b) Chữ số 44 đứng ở hàng nào, lớp nào và có giá trị là bao nhiêu?

Ví dụ 3/3

So sánh các số tự nhiên

VÍ DỤ 3 · So sánh các số tự nhiên
L3
So sánh các cặp số sau: a) 9999999999 và 100000100000 b) 76543217654321 và 76542317654231

Dạng toán

Dạng toán thường gặp

Đọc một số tự nhiên cho trước bằng chữ.

  1. 1Chia số thành lớp.
  2. 2Đọc số từng lớp.
  3. 3Ghép lại và đọc.

⚠️ Chú ý các chữ số 00 ở giữa và cuối lớp.

Ứng dụng

Toán này dùng ở đâu

Cách ghi số tự nhiên là nền tảng để biểu diễn mọi thông tin định lượng trong đời sống hàng ngày, từ việc đếm đồ vật đến các giao dịch tài chính phức tạp.

Dân số học: Ghi nhận số dân của một quốc gia, ví dụ: "Dân số Việt Nam năm 20232023 ước tính khoảng 100.000.000100.000.000 người".
Tài chính: Ghi số tiền trong các giao dịch ngân hàng, hóa đơn, ví dụ: "Số tiền cần thanh toán là 1.250.0001.250.000 đồng".
Khoa học và Kỹ thuật: Ghi các đại lượng đo lường như khoảng cách, khối lượng, ví dụ: "Khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trời khoảng 150.000.000150.000.000 km".

Thú vị: Hệ thập phân mà chúng ta sử dụng ngày nay có nguồn gốc từ Ấn Độ cổ đại, sau đó được người Ả Rập truyền bá sang châu Âu, và được gọi là "hệ số Ả Rập" hay "hệ thập phân" vì nó sử dụng 1010 chữ số và giá trị vị trí.

Bài tập thử

Làm thử vài câu

1

Viết số gồm 2 nghìn, 2 trăm, 5 chục và 9 đơn vị.

2

Viết số gồm 6 nghìn, 2 trăm, 8 chục và 2 đơn vị.

3

Viết số gồm 6 nghìn, 7 trăm, 4 chục và 3 đơn vị.

Còn hàng trăm bài tập nữa

Đăng nhập miễn phí để luyện không giới hạn

Bắt đầu luyện

Xong lý thuyết — bấm Luyện tập ở cột bên phải (hoặc Enter)

Luyện tập