Trang 1: Biến cố Hợp và Giao
Mạch 1/4
Biến cố Hợp và Giao
Trong xác suất, biến cố hợp là biến cố xảy ra khi ít nhất một trong hai biến cố hoặc xảy ra. Biến cố giao là biến cố xảy ra khi cả hai biến cố và cùng xảy ra. Hiểu rõ hai khái niệm này là nền tảng để áp dụng các quy tắc tính xác suất tiếp theo.
Biến cố xảy ra khi nào?
Mạch 2/4
Quy tắc Cộng Xác suất
Quy tắc cộng cho phép tính xác suất của biến cố hợp . Công thức tổng quát là . Trường hợp đặc biệt, nếu và là hai biến cố xung khắc (không thể cùng xảy ra, ), thì .
Nếu hai biến cố và là xung khắc, công thức tính là gì?
Mạch 3/4
Biến cố Độc lập và Quy tắc Nhân
Hai biến cố và được gọi là độc lập nếu việc xảy ra hay không xảy ra của biến cố này không ảnh hưởng đến xác suất xảy ra của biến cố kia. Khi đó, quy tắc nhân xác suất được áp dụng: .
Khi nào ta áp dụng quy tắc nhân ?
Mạch 4/4
Biến cố Đối và Kỹ thuật Phần bù
Biến cố đối của biến cố , ký hiệu là , là biến cố không xảy ra . Mối liên hệ giữa xác suất của chúng là . Kỹ thuật này rất hữu ích khi tính xác suất của các biến cố dạng "ít nhất một" hoặc "không xảy ra biến cố nào".
Nếu , thì bằng bao nhiêu?
Ghi nhớ
Điểm cần nhớ
- P(A∪B)=P(A)+P(B)−P(A∩B)
- Xung khắc: P(A∪B)=P(A)+P(B)
- Độc lập: P(A∩B)=P(A)·P(B)
- Biến cố đối: P(Ā)=1−P(A)
- Bài "ít nhất một" thường dùng biến cố đối
Lỗi hay gặp
Lỗi hay gặp
- Cộng xác suất khi hai biến cố không xung khắcSửa: Phải trừ P(A∩B).
- Nhân xác suất khi hai biến cố không độc lậpSửa: Chỉ nhân khi độc lập; nếu không, dùng xác suất có điều kiện.
- Tính trực tiếp bài "ít nhất một"Sửa: Dùng biến cố đối: 1 − P(không có cái nào).
Quy trình
Quy trình giải
Nhớ định nghĩa xác suất có điều kiện
P(A|B) = P(A∩B)/P(B) với P(B)>0; xác suất xảy ra A biết B đã xảy ra.
Kiểm tra tính độc lập
A và B độc lập khi P(A∩B)=P(A)·P(B); tương đương P(A|B)=P(A).
💡 Độc lập khác với xung khắc
Áp dụng quy tắc nhân
P(A∩B) = P(A)·P(B|A) = P(B)·P(A|B); với A,B độc lập: P(A∩B)=P(A)·P(B).
Áp dụng quy tắc cộng
P(A∪B) = P(A)+P(B)−P(A∩B); nếu A,B xung khắc: P(A∪B)=P(A)+P(B).
Sơ đồ cây xác suất
Vẽ sơ đồ cây để theo dõi xác suất qua nhiều giai đoạn; nhân xác suất dọc theo nhánh.
Ví dụ 1/3
Xác suất chọn được học sinh nam hoặc học sinh giỏi
Ví dụ 2/3
Xác suất gieo xúc xắc độc lập
Ví dụ 3/3
Xác suất rút thẻ độc lập
Dạng toán
Dạng toán thường gặp
Dùng công thức P(A|B)=P(A∩B)/P(B) để tính xác suất trong điều kiện biết B xảy ra.
- 1Xác định P(A∩B) và P(B)
- 2Áp dụng công thức P(A|B)
- 3Kiểm tra kết quả hợp lý
⚠️ P(A|B) thường khác P(A) trừ khi A,B độc lập
Ứng dụng
Toán này dùng ở đâu
Các quy tắc xác suất là cách lượng hóa sự không chắc chắn — công cụ ra quyết định khắp nơi.
Thú vị: Trong nhóm 23 người, xác suất có 2 người trùng ngày sinh đã hơn 50% — \"nghịch lý ngày sinh\" khiến hầu hết mọi người đoán sai vì quên dùng biến cố đối!
Bài tập thử
Làm thử vài câu
Cho và . Biết và độc lập nhau. Tính .
Cho hai biến cố , xung khắc với , . Khi đó bằng:
Chọn ngẫu nhiên một số nguyên dương nhỏ hơn 10. Gọi X là biến cố 'Số được chọn chia hết cho 3', Y là biến cố 'Số được chọn là số nguyên tố'. Tính xác suất của biến cố .
Còn hàng trăm bài tập nữa
Đăng nhập miễn phí để luyện không giới hạn
Xong lý thuyết — bấm Luyện tập ở cột bên phải (hoặc Enter)
Phím ← → lật trang · Enter đi tiếp · bấm dot để nhảy tới trang đã học