ThoátLý thuyếtTập hợp và các phép toán trên tập hợp Công cụ
1/12

Trang 1: Tập hợp quanh ta

Mạch 1/6

Tập hợp quanh ta

Lớp em, đội bóng, các số tự nhiên nhỏ hơn 10 — mỗi thứ là một tập hợp: nhóm các đối tượng xác định rõ. Mỗi đối tượng gọi là phần tử.

Mạch 2/6

Cách xác định & phần tử

Hai cách xác định tập hợp:

  • Liệt kê: A={1;2;3;4}A = \{1;2;3;4\}.
  • Nêu tính chất: A={xN1x4}A = \{x \in \mathbb{N} \mid 1 \le x \le 4\}.

Ký hiệu: 3A3 \in A (thuộc), 7A7 \notin A (không thuộc). Tập không có phần tử nào là tập rỗng \varnothing.

Mạch 3/6

Tập con & hai tập bằng nhau

ABA \subset B (A là tập con của B) khi mọi phần tử của AA đều thuộc BB — hình dung AA nằm trọn bên trong BB.

A=BA = B khi ABA \subset B BAB \subset A. Lưu ý: A\varnothing \subset A với mọi AA; tập nn phần tử có 2n2^n tập con.

AB

Cho A={1;2}A = \{1;2\}B={1;2;3;4}B = \{1;2;3;4\}. Khẳng định nào đúng?

Mạch 4/6

Các phép toán — thử tương tác

Cho A={1;2;3;4}A = \{1;2;3;4\}, B={3;4;5;6}B = \{3;4;5;6\}, tập vũ trụ U={1;;8}U = \{1;\dots;8\}. Chạm từng phép toán bên dưới để thấy vùng sáng và kết quả:

  • Giao ABA \cap B: thuộc cả hai. Hợp ABA \cup B: thuộc ít nhất một.
  • Hiệu ABA \setminus B: thuộc AA, không thuộc BB. Phần bù UA=UA\complement_U A = U \setminus A.
UAB12345678
Chạm một phép toán ở trên 👆 để xem vùng & kết quả

Chạm phép toán → vùng sáng + kết quả

Cho A={1;2;3}A = \{1;2;3\}, B={2;3;4}B = \{2;3;4\}. Khi đó ABA \cap B bằng:

Mạch 5/6

Khoảng, đoạn, nửa khoảng

Trên trục số: khoảng (a;b)(a;b) không lấy hai đầu (mút rỗng); đoạn [a;b][a;b] lấy cả hai đầu (mút đặc); nửa khoảng [a;b)[a;b) hoặc (a;b](a;b] lấy một đầu. Dưới đây là đoạn [1;3][-1;3].

-5-4-3-2-10123456
[-1; 3] = { x ∈ ℝ | -1 ≤ x ≤ 3 }
Đoạn — đầu mút đặc = lấy, rỗng = không lấy

Chạm chọn khoảng/đoạn/nửa → đầu mút đặc/rỗng

Tập hợp nào sau đây là đoạn [1;3][-1;3]?

Mạch 6/6

Vận dụng — đếm bằng biểu đồ Ven

Bài toán. Lớp có 40 học sinh: 25 em học Toán, 20 em học Lí, 10 em học cả hai. Hỏi bao nhiêu em không học môn nào?

Lời giải. Số em học ít nhất một môn =TL=T+LTL=25+2010=35= |T \cup L| = |T| + |L| - |T \cap L| = 25 + 20 - 10 = 35. Vậy số em không học môn nào =4035=5= 40 - 35 = 5 (em).

Lớp 30 học sinh: 18 em học Toán, 15 em học Lí, 8 em học cả hai. Số em không học môn nào là:

Ghi nhớ

Điểm cần nhớ

  • xAx \in A: xx là phần tử của AA; xAx \notin A: không thuộc.
  • ABA \subset B: mọi phần tử AA đều thuộc BB.
  • ABA \cap B: phần tử thuộc cả hai; ABA \cup B: thuộc ít nhất một.
  • Tập nn phần tử có 2n2^n tập con.
  • A\emptyset \subset A với mọi AA.
  • AB=A+BAB|A \cup B| = |A|+|B|-|A \cap B|.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp

  • Cho A={1,2,3}A=\{1,2,3\}, kết luận {1,2}A\{1,2\} \in A.
    Sửa: {1,2}\{1,2\} là tập con chứ không phải phần tử: {1,2}A\{1,2\} \subset A, không dùng \in.
  • Đếm tập con của {a,b,c}\{a,b,c\} được 6.
    Sửa: Tập nn phần tử có 2n2^n tập con. n=3n=3: 23=82^3=8 tập con, kể cả \emptyset và chính nó.

Quy trình

Quy trình giải

1

Xác định tập hợp

Liệt kê hoặc mô tả các phần tử của mỗi tập hợp bằng cách liệt kê hoặc dùng tính chất đặc trưng.

2

Vẽ biểu đồ Venn

Vẽ các hình tròn giao nhau thể hiện quan hệ giữa các tập hợp để hình dung trực quan.

💡 Luôn xác định tập nền U trước

3

Thực hiện phép toán

Áp dụng đúng định nghĩa: hợp ∪ lấy tất cả, giao ∩ lấy phần chung, hiệu A\B lấy phần trong A không trong B.

4

Tính phần bù

Phần bù của A trong U là tập gồm các phần tử thuộc U nhưng không thuộc A: C_U(A) = U \ A.

5

Kiểm tra kết quả

Đếm số phần tử và kiểm tra bằng công thức |A∪B| = |A| + |B| − |A∩B|.

Dạng toán

Dạng toán thường gặp

Dùng công thức |A∪B| = |A|+|B|−|A∩B| để tìm số phần tử.

  1. 1Xác định |A|, |B|, |A∩B|
  2. 2Áp dụng công thức
  3. 3Kiểm tra bằng Venn

⚠️ Đừng đếm hai lần phần tử ở giao

Ứng dụng

Toán này dùng ở đâu

Mệnh đề và tập hợp là ngôn ngữ chính xác của toán học và lập trình.

Lập trình: Điều kiện if/else, phép toán logic AND/OR/NOT chính là mệnh đề.
Cơ sở dữ liệu: Truy vấn lọc dữ liệu dùng phép giao, hợp, hiệu tập hợp.
Pháp lý: Diễn đạt điều khoản hợp đồng cần mệnh đề rõ ràng, tránh nhập nhằng.

Thú vị: Mọi câu lệnh tìm kiếm Google bạn gõ đều được xử lý bằng phép toán tập hợp (giao/hợp các trang chứa từ khóa) — toán lớp 10 chạy hàng tỉ lần mỗi giây!

Bài tập thử

Làm thử vài câu

1

A={1;2;3}{4}A=\{1;2;3\}\cup\{4\} bằng

2

Số tập con của tập A={1;2;3}A = \{1; 2; 3\}

3

Cho A={1;5}A = \{1; 5\}B={1;3;5}B = \{1; 3; 5\}. Tìm ABA \cap B

Còn hàng trăm bài tập nữa

Đăng nhập miễn phí để luyện không giới hạn

Bắt đầu luyện

Xong lý thuyết — bấm Luyện tập ở cột bên phải (hoặc Enter)

Luyện tập