Trang 1: Tập hợp quanh ta
Mạch 1/6
Tập hợp quanh ta
Lớp em, đội bóng, các số tự nhiên nhỏ hơn 10 — mỗi thứ là một tập hợp: nhóm các đối tượng xác định rõ. Mỗi đối tượng gọi là phần tử.
Mạch 2/6
Cách xác định & phần tử
Hai cách xác định tập hợp:
- Liệt kê: .
- Nêu tính chất: .
Ký hiệu: (thuộc), (không thuộc). Tập không có phần tử nào là tập rỗng .
Mạch 3/6
Tập con & hai tập bằng nhau
(A là tập con của B) khi mọi phần tử của đều thuộc — hình dung nằm trọn bên trong .
khi và . Lưu ý: với mọi ; tập phần tử có tập con.
Cho và . Khẳng định nào đúng?
Mạch 4/6
Các phép toán — thử tương tác
Cho , , tập vũ trụ . Chạm từng phép toán bên dưới để thấy vùng sáng và kết quả:
- Giao : thuộc cả hai. Hợp : thuộc ít nhất một.
- Hiệu : thuộc , không thuộc . Phần bù .
Chạm phép toán → vùng sáng + kết quả
Cho , . Khi đó bằng:
Mạch 5/6
Khoảng, đoạn, nửa khoảng
Trên trục số: khoảng không lấy hai đầu (mút rỗng); đoạn lấy cả hai đầu (mút đặc); nửa khoảng hoặc lấy một đầu. Dưới đây là đoạn .
Chạm chọn khoảng/đoạn/nửa → đầu mút đặc/rỗng
Tập hợp nào sau đây là đoạn ?
Mạch 6/6
Vận dụng — đếm bằng biểu đồ Ven
Bài toán. Lớp có 40 học sinh: 25 em học Toán, 20 em học Lí, 10 em học cả hai. Hỏi bao nhiêu em không học môn nào?
Lời giải. Số em học ít nhất một môn . Vậy số em không học môn nào (em).
Lớp 30 học sinh: 18 em học Toán, 15 em học Lí, 8 em học cả hai. Số em không học môn nào là:
Ghi nhớ
Điểm cần nhớ
- : là phần tử của ; : không thuộc.
- : mọi phần tử đều thuộc .
- : phần tử thuộc cả hai; : thuộc ít nhất một.
- Tập phần tử có tập con.
- với mọi .
- .
Lỗi hay gặp
Lỗi hay gặp
- Cho , kết luận .Sửa: là tập con chứ không phải phần tử: , không dùng .
- Đếm tập con của được 6.Sửa: Tập phần tử có tập con. : tập con, kể cả và chính nó.
Quy trình
Quy trình giải
Xác định tập hợp
Liệt kê hoặc mô tả các phần tử của mỗi tập hợp bằng cách liệt kê hoặc dùng tính chất đặc trưng.
Vẽ biểu đồ Venn
Vẽ các hình tròn giao nhau thể hiện quan hệ giữa các tập hợp để hình dung trực quan.
💡 Luôn xác định tập nền U trước
Thực hiện phép toán
Áp dụng đúng định nghĩa: hợp ∪ lấy tất cả, giao ∩ lấy phần chung, hiệu A\B lấy phần trong A không trong B.
Tính phần bù
Phần bù của A trong U là tập gồm các phần tử thuộc U nhưng không thuộc A: C_U(A) = U \ A.
Kiểm tra kết quả
Đếm số phần tử và kiểm tra bằng công thức |A∪B| = |A| + |B| − |A∩B|.
Dạng toán
Dạng toán thường gặp
Dùng công thức |A∪B| = |A|+|B|−|A∩B| để tìm số phần tử.
- 1Xác định |A|, |B|, |A∩B|
- 2Áp dụng công thức
- 3Kiểm tra bằng Venn
⚠️ Đừng đếm hai lần phần tử ở giao
Ứng dụng
Toán này dùng ở đâu
Mệnh đề và tập hợp là ngôn ngữ chính xác của toán học và lập trình.
Thú vị: Mọi câu lệnh tìm kiếm Google bạn gõ đều được xử lý bằng phép toán tập hợp (giao/hợp các trang chứa từ khóa) — toán lớp 10 chạy hàng tỉ lần mỗi giây!
Bài tập thử
Làm thử vài câu
bằng
Số tập con của tập là
Cho và . Tìm
Còn hàng trăm bài tập nữa
Đăng nhập miễn phí để luyện không giới hạn
Xong lý thuyết — bấm Luyện tập ở cột bên phải (hoặc Enter)
Phím ← → lật trang · Enter đi tiếp · bấm dot để nhảy tới trang đã học