ThoátLý thuyếtMệnh đề Công cụ
1/15

Trang 1: Câu nào là mệnh đề?

Mạch 1/7

Câu nào là mệnh đề?

“Số 6 là số nguyên tố.” — câu này sai. “Hôm nay trời đẹp quá!” — không xác định đúng/sai. Chỉ câu khẳng định có tính đúng hoặc sai mới là mệnh đề.

Câu nào sau đây là một mệnh đề?

Mạch 2/7

Mệnh đề & mệnh đề chứa biến

Mệnh đề là câu khẳng định đúng hoặc sai, không thể vừa đúng vừa sai.

Mệnh đề chứa biến P(x)P(x) phụ thuộc biến, chỉ có tính đúng-sai khi gán giá trị. Lượng từ: \forall (với mọi), \exists (tồn tại). Ví dụ xR, x20\forall x \in \mathbb{R},\ x^2 \ge 0 (đúng).

Mạch 3/7

Phủ định & phủ định lượng từ

Phủ định của mệnh đề PP, ký hiệu P\overline{P}, đúng khi PP sai và ngược lại — tức đổi đúng ↔ sai.

Với lượng từ: đổi \forall\exists rồi phủ định điều kiện bên trong (xem bảng). Ví dụ: phủ định của “x, x20\forall x,\ x^2 \ge 0” là “x, x2<0\exists x,\ x^2 < 0”.

Mệnh đềPhủ định
x, P(x)\forall x,\ P(x)x, P(x)\exists x,\ \overline{P(x)}
x, P(x)\exists x,\ P(x)x, P(x)\forall x,\ \overline{P(x)}

Phủ định của mệnh đề “xR, x20\forall x \in \mathbb{R},\ x^2 \ge 0” là:

Mạch 4/7

Mệnh đề kéo theo

Mệnh đề kéo theo “Nếu PP thì QQ”, ký hiệu PPQQ. Theo bảng chân trị bên dưới, PPQQ chỉ sai khi PP đúng mà QQ sai. (PP là giả thiết, QQ là kết luận.)

PPQQPQP \Rightarrow Q
ĐĐĐ
ĐSS
SĐĐ
SSĐ

Mệnh đề PPQQ SAI trong trường hợp nào?

Mạch 5/7

Mệnh đề đảo & tương đương

Mệnh đề đảo của PPQQQQPP (một mệnh đề đúng chưa chắc có đảo đúng).

Tương đương PPQQ (“PP khi và chỉ khi QQ”) đúng khi P,QP, Q cùng đúng hoặc cùng sai — xem bảng.

PPQQPQP \Leftrightarrow Q
ĐĐĐ
ĐSS
SĐS
SSĐ

Mệnh đề đảo của “Nếu nn chia hết cho 66 thì nn chia hết cho 22” là:

Mạch 6/7

Điều kiện cần & đủ

Nếu PPQQ thì: PPđiều kiện đủ để có QQ; QQđiều kiện cần để có PP.

Nếu PPQQ thì PPđiều kiện cần và đủ để có QQ. Mẹo nhớ: gốc mũi tên = đủ, ngọn mũi tên = cần.

Với “nn chia hết cho 66nn chia hết cho 22”, mệnh đề “nn chia hết cho 22” là điều kiện gì của “nn chia hết cho 66”?

Mạch 7/7

Ví dụ mẫu

Cho PP: “nn chia hết cho 66” và QQ: “nn chia hết cho 22”. Vì 66 chia hết cho 22 nên PPQQ đúng — suy ra PP đủ cho QQ, QQ cần cho PP. Chiều đảo QQPP sai (ví dụ n=4n = 4: chia hết 22 nhưng không chia hết 66).

Ghi nhớ

Điểm cần nhớ

  • Mệnh đề có đúng HOẶC sai, không vừa đúng vừa sai; câu hỏi/cảm thán/mệnh lệnh không phải mệnh đề.
  • P⇒Q chỉ sai khi P đúng mà Q sai. P là điều kiện đủ, Q là điều kiện cần.
  • P⇔Q ⟺ cả P⇒Q và Q⇒P đúng ⟺ điều kiện cần và đủ.
  • Phủ định ∀↔∃: phủ định "∀x, P(x)" là "∃x, P(x) sai" và ngược lại.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp

  • Nhầm mệnh đề đảo Q⇒P với mệnh đề gốc P⇒Q khi xét đúng/sai.
  • Nhầm "điều kiện cần" với "điều kiện đủ".
  • Phủ định mệnh đề chứa ∀/∃ mà quên đổi lượng từ.

Quy trình

Quy trình giải

1

Nhận biết & xét đúng/sai

Xác định câu có phải mệnh đề không; nếu là mệnh đề, xét nó đúng hay sai.

2

Lập mệnh đề phủ định

Phủ định P là "không phải P" (P̄). Với ∀/∃: đổi ∀↔∃ và phủ định tính chất bên trong.

3

Xét mệnh đề kéo theo

Phát biểu P⇒Q, xác định giả thiết P và kết luận Q; mệnh đề sai chỉ khi P đúng mà Q sai (tìm phản ví dụ nếu nghi sai).

4

Đảo & tương đương

Lập mệnh đề đảo Q⇒P; nếu cả P⇒Q và Q⇒P đúng thì P⇔Q (tương đương).

5

Diễn đạt điều kiện cần/đủ

Từ P⇒Q: P là điều kiện đủ, Q là điều kiện cần. Từ P⇔Q: điều kiện cần và đủ.

Ví dụ 1/2

Ví dụ minh hoạ

Thử tự giải ra nháp trước, rồi bấm “Xem lời giải” để đối chiếu.

VÍ DỤ 1 · Ví dụ 1
Xét mệnh đề PP: "Số 1212 chia hết cho 33". Mệnh đề PP đúng hay sai? Lập mệnh đề phủ định P\overline{P}.

Lời giải

12=3×412 = 3 \times 4 nên "12 chia hết cho 3" đúng → PP đúng. Phủ định P\overline{P}: "Số 12 không chia hết cho 3" (là mệnh đề sai).

Ví dụ 2/2

Ví dụ minh hoạ

Thử tự giải ra nháp trước, rồi bấm “Xem lời giải” để đối chiếu.

VÍ DỤ 2 · Ví dụ 2
Cho mệnh đề "Nếu tứ giác ABCDABCD là hình vuông thì ABCDABCD là hình chữ nhật". Phát biểu bằng "điều kiện đủ" và lập mệnh đề đảo, xét đúng/sai.

Lời giải

Điều kiện đủ: "ABCDABCD là hình vuông là điều kiện đủ để ABCDABCD là hình chữ nhật" (mệnh đề gốc đúng). Mệnh đề đảo: "Nếu ABCDABCD là hình chữ nhật thì ABCDABCD là hình vuông" — SAI (hình chữ nhật chưa chắc là hình vuông). Vì đảo sai nên hai mệnh đề không tương đương.

Dạng toán

Dạng toán thường gặp

Phân biệt mệnh đề / mệnh đề chứa biến / câu không phải mệnh đề; xét tính đúng sai.

  1. 1Kiểm tra câu có tính đúng/sai không
  2. 2Gán giá trị nếu là mệnh đề chứa biến

Ứng dụng

Toán này dùng ở đâu

Thú vị: Logic mệnh đề do Aristotle khởi xướng và được George Boole đại số hoá (đại số Boole) — chính là nền tảng của mọi mạch điện tử số và máy tính ngày nay: đúng/sai ↔ 1/0.

Bài tập thử

Làm thử vài câu

1

Kí hiệu \exists được đọc là:

2

Trong các câu sau, câu nào không phải là mệnh đề?

3

Trong các câu sau, câu nào là mệnh đề?

Còn hàng trăm bài tập nữa

Đăng nhập miễn phí để luyện không giới hạn

Bắt đầu luyện

Xong lý thuyết — bấm Luyện tập ở cột bên phải (hoặc Enter)

Luyện tập