Trang 1: Câu nào là mệnh đề?
Mạch 1/7
Câu nào là mệnh đề?
“Số 6 là số nguyên tố.” — câu này sai. “Hôm nay trời đẹp quá!” — không xác định đúng/sai. Chỉ câu khẳng định có tính đúng hoặc sai mới là mệnh đề.
Câu nào sau đây là một mệnh đề?
Mạch 2/7
Mệnh đề & mệnh đề chứa biến
Mệnh đề là câu khẳng định đúng hoặc sai, không thể vừa đúng vừa sai.
Mệnh đề chứa biến phụ thuộc biến, chỉ có tính đúng-sai khi gán giá trị. Lượng từ: (với mọi), (tồn tại). Ví dụ (đúng).
Mạch 3/7
Phủ định & phủ định lượng từ
Phủ định của mệnh đề , ký hiệu , đúng khi sai và ngược lại — tức đổi đúng ↔ sai.
Với lượng từ: đổi ↔ rồi phủ định điều kiện bên trong (xem bảng). Ví dụ: phủ định của “” là “”.
| Mệnh đề | Phủ định |
|---|---|
Phủ định của mệnh đề “” là:
Mạch 4/7
Mệnh đề kéo theo
Mệnh đề kéo theo “Nếu thì ”, ký hiệu ⇒ . Theo bảng chân trị bên dưới, ⇒ chỉ sai khi đúng mà sai. ( là giả thiết, là kết luận.)
| Đ | Đ | Đ |
| Đ | S | S |
| S | Đ | Đ |
| S | S | Đ |
Mệnh đề ⇒ SAI trong trường hợp nào?
Mạch 5/7
Mệnh đề đảo & tương đương
Mệnh đề đảo của ⇒ là ⇒ (một mệnh đề đúng chưa chắc có đảo đúng).
Tương đương ⇔ (“ khi và chỉ khi ”) đúng khi cùng đúng hoặc cùng sai — xem bảng.
| Đ | Đ | Đ |
| Đ | S | S |
| S | Đ | S |
| S | S | Đ |
Mệnh đề đảo của “Nếu chia hết cho thì chia hết cho ” là:
Mạch 6/7
Điều kiện cần & đủ
Nếu ⇒ thì: là điều kiện đủ để có ; là điều kiện cần để có .
Nếu ⇔ thì là điều kiện cần và đủ để có . Mẹo nhớ: gốc mũi tên = đủ, ngọn mũi tên = cần.
Với “ chia hết cho ⇒ chia hết cho ”, mệnh đề “ chia hết cho ” là điều kiện gì của “ chia hết cho ”?
Mạch 7/7
Ví dụ mẫu
Cho : “ chia hết cho ” và : “ chia hết cho ”. Vì chia hết cho nên ⇒ đúng — suy ra đủ cho , cần cho . Chiều đảo ⇒ sai (ví dụ : chia hết nhưng không chia hết ).
Ghi nhớ
Điểm cần nhớ
- Mệnh đề có đúng HOẶC sai, không vừa đúng vừa sai; câu hỏi/cảm thán/mệnh lệnh không phải mệnh đề.
- P⇒Q chỉ sai khi P đúng mà Q sai. P là điều kiện đủ, Q là điều kiện cần.
- P⇔Q ⟺ cả P⇒Q và Q⇒P đúng ⟺ điều kiện cần và đủ.
- Phủ định ∀↔∃: phủ định "∀x, P(x)" là "∃x, P(x) sai" và ngược lại.
Lỗi hay gặp
Lỗi hay gặp
- Nhầm mệnh đề đảo Q⇒P với mệnh đề gốc P⇒Q khi xét đúng/sai.
- Nhầm "điều kiện cần" với "điều kiện đủ".
- Phủ định mệnh đề chứa ∀/∃ mà quên đổi lượng từ.
Quy trình
Quy trình giải
Nhận biết & xét đúng/sai
Xác định câu có phải mệnh đề không; nếu là mệnh đề, xét nó đúng hay sai.
Lập mệnh đề phủ định
Phủ định P là "không phải P" (P̄). Với ∀/∃: đổi ∀↔∃ và phủ định tính chất bên trong.
Xét mệnh đề kéo theo
Phát biểu P⇒Q, xác định giả thiết P và kết luận Q; mệnh đề sai chỉ khi P đúng mà Q sai (tìm phản ví dụ nếu nghi sai).
Đảo & tương đương
Lập mệnh đề đảo Q⇒P; nếu cả P⇒Q và Q⇒P đúng thì P⇔Q (tương đương).
Diễn đạt điều kiện cần/đủ
Từ P⇒Q: P là điều kiện đủ, Q là điều kiện cần. Từ P⇔Q: điều kiện cần và đủ.
Ví dụ 1/2
Ví dụ minh hoạ
Thử tự giải ra nháp trước, rồi bấm “Xem lời giải” để đối chiếu.
Lời giải
Ví dụ 2/2
Ví dụ minh hoạ
Thử tự giải ra nháp trước, rồi bấm “Xem lời giải” để đối chiếu.
Lời giải
Dạng toán
Dạng toán thường gặp
Phân biệt mệnh đề / mệnh đề chứa biến / câu không phải mệnh đề; xét tính đúng sai.
- 1Kiểm tra câu có tính đúng/sai không
- 2Gán giá trị nếu là mệnh đề chứa biến
Ứng dụng
Toán này dùng ở đâu
Thú vị: Logic mệnh đề do Aristotle khởi xướng và được George Boole đại số hoá (đại số Boole) — chính là nền tảng của mọi mạch điện tử số và máy tính ngày nay: đúng/sai ↔ 1/0.
Bài tập thử
Làm thử vài câu
Kí hiệu được đọc là:
Trong các câu sau, câu nào không phải là mệnh đề?
Trong các câu sau, câu nào là mệnh đề?
Còn hàng trăm bài tập nữa
Đăng nhập miễn phí để luyện không giới hạn
Xong lý thuyết — bấm Luyện tập ở cột bên phải (hoặc Enter)
Phím ← → lật trang · Enter đi tiếp · bấm dot để nhảy tới trang đã học