ThoátLý thuyếtGiá trị lượng giác của góc 0°–180° Công cụ
1/12

Trang 1: Đường tròn đơn vị và Định nghĩa Giá trị Lượng giác

Mạch 1/4

Đường tròn đơn vị và Định nghĩa Giá trị Lượng giác

Trong mặt phẳng tọa độ, xét đường tròn tâm O(0;0)O(0;0) bán kính R=1R=1, gọi là đường tròn đơn vị. Với mỗi góc α\alpha (đo từ tia OxOx dương, ngược chiều kim đồng hồ), ta xác định được một điểm MM trên đường tròn đơn vị. Tọa độ của điểm MM chính là giá trị của cosα\cos\alphasinα\sin\alpha. Cụ thể, M(x;y)M(x;y) với x=cosαx = \cos\alphay=sinαy = \sin\alpha. Phạm vi góc xét là 0°α180°0° \le \alpha \le 180°.

Trên đường tròn đơn vị, điểm MM ứng với góc α\alpha có tọa độ (x;y)(x;y). Tìm phát biểu đúng?

Mạch 2/4

Các Hệ thức Lượng giác Cơ bản

Từ định nghĩa trên đường tròn đơn vị, ta suy ra các hệ thức lượng giác cơ bản sau đây. Hệ thức quan trọng nhất là sin2α+cos2α=1\sin^2\alpha + \cos^2\alpha = 1, đúng với mọi góc α\alpha. Ngoài ra, ta còn có các công thức liên quan đến tanα\tan\alphacotα\cot\alpha: tanα=sinαcosα\tan\alpha = \dfrac{\sin\alpha}{\cos\alpha} (với cosα0\cos\alpha \ne 0) và cotα=cosαsinα\cot\alpha = \dfrac{\cos\alpha}{\sin\alpha} (với sinα0\sin\alpha \ne 0).

Cho góc α\alpha thỏa mãn cosα=35\cos\alpha = \dfrac{3}{5}. Tính sin2α\sin^2\alpha?

Mạch 3/4

Giá trị Lượng giác của các Góc Đặc biệt

Việc ghi nhớ giá trị lượng giác của một số góc đặc biệt giúp giải toán nhanh hơn. Đối với góc α\alpha trong khoảng 0°α180°0° \le \alpha \le 180°, cần nhớ các giá trị sau: sin0°=0\sin 0°=0, sin30°=12\sin 30°=\dfrac{1}{2}, sin45°=22\sin 45°=\dfrac{\sqrt{2}}{2}, sin60°=32\sin 60°=\dfrac{\sqrt{3}}{2}, sin90°=1\sin 90°=1, sin180°=0\sin 180°=0. Tương tự với cosα\cos\alpha: cos0°=1\cos 0°=1, cos30°=32\cos 30°=\dfrac{\sqrt{3}}{2}, cos45°=22\cos 45°=\dfrac{\sqrt{2}}{2}, cos60°=12\cos 60°=\dfrac{1}{2}, cos90°=0\cos 90°=0, cos180°=1\cos 180°=-1.

Giá trị của sin60°\sin 60° là bao nhiêu?

Mạch 4/4

Các Góc Liên quan và Công thức Biến đổi

Có nhiều mối liên hệ giữa giá trị lượng giác của các góc khác nhau. Ví dụ, hai góc bù nhau (α\alpha180°α180°-\alpha) có sin(πα)=sinα\sin(\pi-\alpha)=\sin\alphacos(πα)=cosα\cos(\pi-\alpha)=-\cos\alpha. Công thức nhân đôi cũng rất hữu ích: sin2α=2sinαcosα\sin 2\alpha = 2\sin\alpha\cos\alphacos2α=cos2αsin2α=12sin2α\cos 2\alpha = \cos^2\alpha - \sin^2\alpha = 1 - 2\sin^2\alpha.

Biết sinα=12\sin\alpha = \dfrac{1}{2}0°<α<180°0° < \alpha < 180°. Giá trị của sin(180°α)\sin(180°-\alpha) là bao nhiêu?

Ghi nhớ

Điểm cần nhớ

  • sin2+cos2=1\sin^2+\cos^2=1 — đồng nhất thức nền tảng.
  • Các góc liên quan: sin(πx)=sinx\sin(\pi-x)=\sin x; cos(πx)=cosx\cos(\pi-x)=-\cos x.
  • Góc bù: tổng 90°90°; góc phụ: tổng 180°180°.
  • sin2a=2sinacosa\sin 2a=2\sin a\cos a; cos2a=12sin2a\cos 2a=1-2\sin^2 a.
  • Radian: 180°=π180°=\pi rad; 1°=π/1801°=\pi/180 rad.

Lỗi hay gặp

Lỗi hay gặp

  • sin(a+b)=sina+sinb\sin(a+b)=\sin a+\sin b.
    Sửa: Sai — đây không phải phân phối. Đúng: sin(a+b)=sinacosb+cosasinb\sin(a+b)=\sin a\cos b+\cos a\sin b.
  • cos2a=2cosa\cos 2a = 2\cos a.
    Sửa: Đúng: cos2a=2cos2a1=12sin2a=cos2asin2a\cos 2a = 2\cos^2 a-1=1-2\sin^2 a=\cos^2 a-\sin^2 a.

Quy trình

Quy trình giải

1

Đổi góc về khoảng chuẩn

Đưa góc về [0°,360°] hoặc [0,2π] bằng cách cộng/trừ bội số của 360° hay 2π.

2

Xác định góc phần tư

Dựa vào góc để biết sin, cos, tan, cot có dấu dương hay âm theo quy tắc CAST.

💡 Góc phần I: tất cả dương; II: sin dương; III: tan dương; IV: cos dương

3

Tra bảng giá trị đặc biệt

Nhớ bảng: sin/cos/tan tại 0°, 30°, 45°, 60°, 90° để tính nhanh.

4

Áp dụng công thức liên quan

Dùng sin²x+cos²x=1, tanx=sinx/cosx, cotx=cosx/sinx khi cần biến đổi.

5

Tính giá trị chính xác

Rút gọn biểu thức lượng giác, giữ nguyên dạng phân số hoặc căn thức khi cần kết quả chính xác.

Ví dụ 1/2

Ví dụ 1

VÍ DỤ 1 · Ví dụ 1
L2
Cho sina=3/5\sin a=3/5, a(0,π/2)a\in(0,\pi/2). Tính cosa\cos a, tana\tan a.

Ví dụ 2/2

Ví dụ 2

VÍ DỤ 2 · Ví dụ 2
L2
Tính sin75°\sin 75°

Dạng toán

Dạng toán thường gặp

Tính giá trị biểu thức chứa sin, cos, tan, cot tại góc cho trước.

  1. 1Đổi góc về góc nhọn quen thuộc
  2. 2Tra bảng giá trị đặc biệt
  3. 3Tính biểu thức

⚠️ Nhớ dấu theo góc phần tư

Ứng dụng

Toán này dùng ở đâu

Giá trị lượng giác của góc là cầu nối giữa góc và tỉ lệ độ dài — nền của đo đạc.

Đo đạc: Tính chiều cao tòa nhà qua góc nâng và khoảng cách.
Xây dựng: Tính độ dốc mái nhà, đường dốc theo góc nghiêng.
Định vị: Sin/cos góc dùng phân tích lực, hướng chuyển động.

Thú vị: Từ \"sin\" bắt nguồn từ một chuỗi dịch nhầm: tiếng Phạn \"jya\" → tiếng Ả Rập → tiếng Latin \"sinus\" (nghĩa là... vịnh/nếp gấp)!

Bài tập thử

Làm thử vài câu

1

Biểu thức tanα\tan\alpha được xác định khi nào?

2

Giá trị của sin30°\sin 30° bằng bao nhiêu?

3

Chọn khẳng định đúng trong các khẳng định sau:

Còn hàng trăm bài tập nữa

Đăng nhập miễn phí để luyện không giới hạn

Bắt đầu luyện

Xong lý thuyết — bấm Luyện tập ở cột bên phải (hoặc Enter)

Luyện tập